Kết quả xổ số Cần Thơ ngày 11/01/2023
KẾT QUẢ XỔ SỐ CẦN THƠ
Xổ số Cần Thơ - XSMN
Thứ 4 - 11/01/2023
| Giải tám | 222222 |
| Giải bảy | 28282282 |
| Giải sáu |
308080080 920505205 571717717 |
| Giải năm | 625353253 |
| Giải tư |
4071818718 4343131431 7636161361 6643030430 2140101401 3302222022 6011515115 |
| Giải ba |
6317171171 9095151951 |
| Giải nhì | 7085858858 |
| Giải nhất | 3570404704 |
| Đặc biệt | 48861515615 |
BẢNG LOTO CẦN THƠ (11/01/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 05 | 0 | 30 80 |
| 1 | 15 15 17 18 | 1 | 01 31 51 61 71 |
| 2 | 22 22 | 2 | 22 22 82 |
| 3 | 30 31 | 3 | 53 |
| 4 | 4 | 04 | |
| 5 | 51 53 58 | 5 | 05 15 15 |
| 6 | 61 | 6 | |
| 7 | 71 | 7 | 17 |
| 8 | 80 82 | 8 | 18 58 |
| 9 | 9 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ CẦN THƠ
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
75: 15 lần
44: 14 lần
31: 13 lần
35: 13 lần
04: 12 lần
45: 12 lần
48: 12 lần
95: 11 lần
13: 10 lần
27: 10 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
51: 2 lần
16: 3 lần
21: 3 lần
39: 3 lần
41: 3 lần
00: 4 lần
32: 4 lần
33: 4 lần
37: 4 lần
46: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
10: 2 ngày
45: 2 ngày
90: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
51: 32 ngày
94: 21 ngày
26: 16 ngày
34: 16 ngày
49: 14 ngày
20: 13 ngày
38: 12 ngày
29: 11 ngày
42: 11 ngày
00: 10 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
4: 80 lần
7: 80 lần
6: 76 lần
9: 72 lần
1: 71 lần
3: 70 lần
2: 69 lần
5: 68 lần
0: 67 lần
8: 67 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
5: 99 lần
4: 83 lần
6: 71 lần
8: 71 lần
0: 69 lần
3: 69 lần
1: 67 lần
7: 65 lần
2: 64 lần
9: 62 lần
KẾT QUẢ XỔ SỐ CẦN THƠ
Xổ số Cần Thơ - XSMN
Thứ 4 - 04/01/2023
| Giải tám | 565656 |
| Giải bảy | 00000000 |
| Giải sáu |
099696996 645353453 927676276 |
| Giải năm | 433131331 |
| Giải tư |
0464949649 6612727127 8711010110 5216565165 9272121721 5884040840 8492222922 |
| Giải ba |
4161818618 7487878878 |
| Giải nhì | 7676666766 |
| Giải nhất | 8654343543 |
| Đặc biệt | 44423232232 |
BẢNG LOTO CẦN THƠ (04/01/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 10 40 |
| 1 | 10 18 | 1 | 21 31 |
| 2 | 21 22 27 | 2 | 22 32 |
| 3 | 31 32 | 3 | 43 53 |
| 4 | 40 43 49 | 4 | |
| 5 | 53 56 | 5 | 65 |
| 6 | 65 66 | 6 | 56 66 76 96 |
| 7 | 76 78 | 7 | 27 |
| 8 | 8 | 18 78 | |
| 9 | 96 | 9 | 49 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ CẦN THƠ
Xổ số Cần Thơ - XSMN
Thứ 4 - 28/12/2022
| Giải tám | 181818 |
| Giải bảy | 02828028 |
| Giải sáu |
003838038 002121021 158686586 |
| Giải năm | 938585385 |
| Giải tư |
5906868068 0091818918 8518888188 8158787587 1777070770 6558181581 4075656756 |
| Giải ba |
2837474374 5114545145 |
| Giải nhì | 6518585185 |
| Giải nhất | 0114949149 |
| Đặc biệt | 27820505205 |
BẢNG LOTO CẦN THƠ (28/12/2022)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 70 |
| 1 | 18 18 | 1 | 21 81 |
| 2 | 21 28 | 2 | |
| 3 | 38 | 3 | |
| 4 | 45 49 | 4 | 74 |
| 5 | 56 | 5 | 05 45 85 85 |
| 6 | 68 | 6 | 56 86 |
| 7 | 70 74 | 7 | 87 |
| 8 | 81 85 85 86 87 88 | 8 | 18 18 28 38 68 88 |
| 9 | 9 | 49 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ CẦN THƠ
Xổ số Cần Thơ - XSMN
Thứ 4 - 21/12/2022
| Giải tám | 141414 |
| Giải bảy | 83939839 |
| Giải sáu |
165454654 851313513 972828728 |
| Giải năm | 388484884 |
| Giải tư |
8575454754 5937474374 3644242442 3241616416 6462828628 2614646146 9252222522 |
| Giải ba |
1428484284 1276969769 |
| Giải nhì | 2354040540 |
| Giải nhất | 2998888988 |
| Đặc biệt | 69297979979 |
BẢNG LOTO CẦN THƠ (21/12/2022)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 40 | |
| 1 | 13 14 16 | 1 | |
| 2 | 22 28 28 | 2 | 22 42 |
| 3 | 39 | 3 | 13 |
| 4 | 40 42 46 | 4 | 14 54 54 74 84 84 |
| 5 | 54 54 | 5 | |
| 6 | 69 | 6 | 16 46 |
| 7 | 74 79 | 7 | |
| 8 | 84 84 88 | 8 | 28 28 88 |
| 9 | 9 | 39 69 79 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ CẦN THƠ
Xổ số Cần Thơ - XSMN
Thứ 4 - 14/12/2022
| Giải tám | 606060 |
| Giải bảy | 78989789 |
| Giải sáu |
380101801 325050250 191212912 |
| Giải năm | 323838238 |
| Giải tư |
8711818118 9079191791 3902525025 6200000000 2776767767 3531313313 3925858258 |
| Giải ba |
5366565665 8588888888 |
| Giải nhì | 3528989289 |
| Giải nhất | 0147373473 |
| Đặc biệt | 19221919219 |
BẢNG LOTO CẦN THƠ (14/12/2022)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 | 0 | 00 50 60 |
| 1 | 12 13 18 19 | 1 | 01 91 |
| 2 | 25 | 2 | 12 |
| 3 | 38 | 3 | 13 73 |
| 4 | 4 | ||
| 5 | 50 58 | 5 | 25 65 |
| 6 | 60 65 67 | 6 | |
| 7 | 73 | 7 | 67 |
| 8 | 88 89 89 | 8 | 18 38 58 88 |
| 9 | 91 | 9 | 19 89 89 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ CẦN THƠ
Xổ số Cần Thơ - XSMN
Thứ 4 - 07/12/2022
| Giải tám | 464646 |
| Giải bảy | 90909909 |
| Giải sáu |
866666666 026262262 823333233 |
| Giải năm | 811717117 |
| Giải tư |
3962020620 7912525125 8370505705 9429797297 8952828528 4631515315 2439191391 |
| Giải ba |
9382929829 4018080180 |
| Giải nhì | 7162121621 |
| Giải nhất | 0194949949 |
| Đặc biệt | 69959494594 |
BẢNG LOTO CẦN THƠ (07/12/2022)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 09 | 0 | 20 80 |
| 1 | 15 17 | 1 | 21 91 |
| 2 | 20 21 25 28 29 | 2 | 62 |
| 3 | 33 | 3 | 33 |
| 4 | 46 49 | 4 | 94 |
| 5 | 5 | 05 15 25 | |
| 6 | 62 66 | 6 | 46 66 |
| 7 | 7 | 17 97 | |
| 8 | 80 | 8 | 28 |
| 9 | 91 94 97 | 9 | 09 29 49 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ CẦN THƠ
Xổ số Cần Thơ - XSMN
Thứ 4 - 30/11/2022
| Giải tám | 131313 |
| Giải bảy | 94444944 |
| Giải sáu |
000808008 250808508 296060960 |
| Giải năm | 128181281 |
| Giải tư |
9628686286 3949999499 7887373873 4730606306 1307474074 8432424324 3254040540 |
| Giải ba |
2069494694 8446464464 |
| Giải nhì | 5630606306 |
| Giải nhất | 6529292292 |
| Đặc biệt | 37827070270 |
BẢNG LOTO CẦN THƠ (30/11/2022)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 06 08 08 | 0 | 40 60 70 |
| 1 | 13 | 1 | 81 |
| 2 | 24 | 2 | 92 |
| 3 | 3 | 13 73 | |
| 4 | 40 44 | 4 | 24 44 64 74 94 |
| 5 | 5 | ||
| 6 | 60 64 | 6 | 06 06 86 |
| 7 | 70 73 74 | 7 | |
| 8 | 81 86 | 8 | 08 08 |
| 9 | 92 94 99 | 9 | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ CẦN THƠ
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
75: 15 lần
44: 14 lần
31: 13 lần
35: 13 lần
04: 12 lần
45: 12 lần
48: 12 lần
95: 11 lần
13: 10 lần
27: 10 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
51: 2 lần
16: 3 lần
21: 3 lần
39: 3 lần
41: 3 lần
00: 4 lần
32: 4 lần
33: 4 lần
37: 4 lần
46: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
10: 2 ngày
45: 2 ngày
90: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
51: 32 ngày
94: 21 ngày
26: 16 ngày
34: 16 ngày
49: 14 ngày
20: 13 ngày
38: 12 ngày
29: 11 ngày
42: 11 ngày
00: 10 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
4: 80 lần
7: 80 lần
6: 76 lần
9: 72 lần
1: 71 lần
3: 70 lần
2: 69 lần
5: 68 lần
0: 67 lần
8: 67 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
5: 99 lần
4: 83 lần
6: 71 lần
8: 71 lần
0: 69 lần
3: 69 lần
1: 67 lần
7: 65 lần
2: 64 lần
9: 62 lần
