Kết quả xổ số Cần Thơ ngày 19/04/2023
KẾT QUẢ XỔ SỐ CẦN THƠ
Xổ số Cần Thơ - XSMN
Thứ 4 - 19/04/2023
| Giải tám | 090909 |
| Giải bảy | 72121721 |
| Giải sáu |
974747747 012525125 088585885 |
| Giải năm | 668787687 |
| Giải tư |
6083636836 0702727027 4827979279 1524848248 9828989289 1885656856 9955353553 |
| Giải ba |
6207878078 8367070670 |
| Giải nhì | 8129898298 |
| Giải nhất | 9676969769 |
| Đặc biệt | 60595050950 |
BẢNG LOTO CẦN THƠ (19/04/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 50 70 |
| 1 | 1 | 21 | |
| 2 | 21 25 27 | 2 | |
| 3 | 36 | 3 | 53 |
| 4 | 47 48 | 4 | |
| 5 | 50 53 56 | 5 | 25 85 |
| 6 | 69 | 6 | 36 56 |
| 7 | 70 78 79 | 7 | 27 47 87 |
| 8 | 85 87 89 | 8 | 48 78 98 |
| 9 | 98 | 9 | 09 69 79 89 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ CẦN THƠ
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
75: 15 lần
44: 14 lần
31: 13 lần
35: 13 lần
04: 12 lần
45: 12 lần
48: 12 lần
95: 11 lần
13: 10 lần
27: 10 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
51: 2 lần
16: 3 lần
21: 3 lần
39: 3 lần
41: 3 lần
00: 4 lần
32: 4 lần
33: 4 lần
37: 4 lần
46: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
10: 2 ngày
45: 2 ngày
90: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
51: 32 ngày
94: 21 ngày
26: 16 ngày
34: 16 ngày
49: 14 ngày
20: 13 ngày
38: 12 ngày
29: 11 ngày
42: 11 ngày
00: 10 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
4: 80 lần
7: 80 lần
6: 76 lần
9: 72 lần
1: 71 lần
3: 70 lần
2: 69 lần
5: 68 lần
0: 67 lần
8: 67 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
5: 99 lần
4: 83 lần
6: 71 lần
8: 71 lần
0: 69 lần
3: 69 lần
1: 67 lần
7: 65 lần
2: 64 lần
9: 62 lần
KẾT QUẢ XỔ SỐ CẦN THƠ
Xổ số Cần Thơ - XSMN
Thứ 4 - 12/04/2023
| Giải tám | 727272 |
| Giải bảy | 06666066 |
| Giải sáu |
739494394 824141241 450000500 |
| Giải năm | 147272472 |
| Giải tư |
8583030830 7407070070 4282828828 5530808308 3127777277 8872929729 0613838138 |
| Giải ba |
9736969369 8017676176 |
| Giải nhì | 3669797697 |
| Giải nhất | 5800303003 |
| Đặc biệt | 92188181881 |
BẢNG LOTO CẦN THƠ (12/04/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 08 | 0 | 00 30 70 |
| 1 | 1 | 41 81 | |
| 2 | 28 29 | 2 | 72 72 |
| 3 | 30 38 | 3 | 03 |
| 4 | 41 | 4 | 94 |
| 5 | 5 | ||
| 6 | 66 69 | 6 | 66 76 |
| 7 | 70 72 72 76 77 | 7 | 77 97 |
| 8 | 81 | 8 | 08 28 38 |
| 9 | 94 97 | 9 | 29 69 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ CẦN THƠ
Xổ số Cần Thơ - XSMN
Thứ 4 - 05/04/2023
| Giải tám | 808080 |
| Giải bảy | 78686786 |
| Giải sáu |
911212112 164848648 859393593 |
| Giải năm | 491717917 |
| Giải tư |
4315555155 2056969569 5012424124 4307575075 8360707607 4809999099 6632323323 |
| Giải ba |
3866565665 7929292292 |
| Giải nhì | 5434545345 |
| Giải nhất | 1398484984 |
| Đặc biệt | 01126969269 |
BẢNG LOTO CẦN THƠ (05/04/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 80 |
| 1 | 12 17 | 1 | |
| 2 | 23 24 | 2 | 12 92 |
| 3 | 3 | 23 93 | |
| 4 | 45 48 | 4 | 24 84 |
| 5 | 55 | 5 | 45 55 65 75 |
| 6 | 65 69 69 | 6 | 86 |
| 7 | 75 | 7 | 07 17 |
| 8 | 80 84 86 | 8 | 48 |
| 9 | 92 93 99 | 9 | 69 69 99 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ CẦN THƠ
Xổ số Cần Thơ - XSMN
Thứ 4 - 29/03/2023
| Giải tám | 383838 |
| Giải bảy | 35252352 |
| Giải sáu |
988686886 906161061 535050350 |
| Giải năm | 067979679 |
| Giải tư |
5640101401 7933636336 8235252352 3557979579 8484848848 8081313813 0654343543 |
| Giải ba |
3495656956 9711010110 |
| Giải nhì | 4986161861 |
| Giải nhất | 3843636436 |
| Đặc biệt | 51089999899 |
BẢNG LOTO CẦN THƠ (29/03/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 10 50 |
| 1 | 10 13 | 1 | 01 61 61 |
| 2 | 2 | 52 52 | |
| 3 | 36 36 38 | 3 | 13 43 |
| 4 | 43 48 | 4 | |
| 5 | 50 52 52 56 | 5 | |
| 6 | 61 61 | 6 | 36 36 56 86 |
| 7 | 79 79 | 7 | |
| 8 | 86 | 8 | 38 48 |
| 9 | 99 | 9 | 79 79 99 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ CẦN THƠ
Xổ số Cần Thơ - XSMN
Thứ 4 - 22/03/2023
| Giải tám | 878787 |
| Giải bảy | 52424524 |
| Giải sáu |
650202502 647171471 239999399 |
| Giải năm | 401818018 |
| Giải tư |
1775959759 3333333333 5824949249 6379292792 9427474274 1336767367 9856464564 |
| Giải ba |
5682020820 3348686486 |
| Giải nhì | 5528080280 |
| Giải nhất | 0228787287 |
| Đặc biệt | 46546565465 |
BẢNG LOTO CẦN THƠ (22/03/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 20 80 |
| 1 | 18 | 1 | 71 |
| 2 | 20 24 | 2 | 02 92 |
| 3 | 33 | 3 | 33 |
| 4 | 49 | 4 | 24 64 74 |
| 5 | 59 | 5 | 65 |
| 6 | 64 65 67 | 6 | 86 |
| 7 | 71 74 | 7 | 67 87 87 |
| 8 | 80 86 87 87 | 8 | 18 |
| 9 | 92 99 | 9 | 49 59 99 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ CẦN THƠ
Xổ số Cần Thơ - XSMN
Thứ 4 - 15/03/2023
| Giải tám | 797979 |
| Giải bảy | 09191091 |
| Giải sáu |
057171571 423434234 709595095 |
| Giải năm | 118080180 |
| Giải tư |
5654343543 7377575775 4526060260 7426363263 6502525025 2447676476 2055656556 |
| Giải ba |
2729191291 1412424124 |
| Giải nhì | 3268282682 |
| Giải nhất | 9334343343 |
| Đặc biệt | 73516161161 |
BẢNG LOTO CẦN THƠ (15/03/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 60 80 | |
| 1 | 1 | 61 71 91 91 | |
| 2 | 24 25 | 2 | 82 |
| 3 | 34 | 3 | 43 43 63 |
| 4 | 43 43 | 4 | 24 34 |
| 5 | 56 | 5 | 25 75 95 |
| 6 | 60 61 63 | 6 | 56 76 |
| 7 | 71 75 76 79 | 7 | |
| 8 | 80 82 | 8 | |
| 9 | 91 91 95 | 9 | 79 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ CẦN THƠ
Xổ số Cần Thơ - XSMN
Thứ 4 - 08/03/2023
| Giải tám | 595959 |
| Giải bảy | 30606306 |
| Giải sáu |
850202502 293737937 326565265 |
| Giải năm | 162828628 |
| Giải tư |
3760202602 7494949949 8196161961 0453131531 7796565965 9554242542 9316161161 |
| Giải ba |
8825050250 2066666666 |
| Giải nhì | 0899898998 |
| Giải nhất | 8451414514 |
| Đặc biệt | 47219292192 |
BẢNG LOTO CẦN THƠ (08/03/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 02 06 | 0 | 50 |
| 1 | 14 | 1 | 31 61 61 |
| 2 | 28 | 2 | 02 02 42 92 |
| 3 | 31 37 | 3 | |
| 4 | 42 49 | 4 | 14 |
| 5 | 50 59 | 5 | 65 65 |
| 6 | 61 61 65 65 66 | 6 | 06 66 |
| 7 | 7 | 37 | |
| 8 | 8 | 28 98 | |
| 9 | 92 98 | 9 | 49 59 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ CẦN THƠ
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
75: 15 lần
44: 14 lần
31: 13 lần
35: 13 lần
04: 12 lần
45: 12 lần
48: 12 lần
95: 11 lần
13: 10 lần
27: 10 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
51: 2 lần
16: 3 lần
21: 3 lần
39: 3 lần
41: 3 lần
00: 4 lần
32: 4 lần
33: 4 lần
37: 4 lần
46: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
10: 2 ngày
45: 2 ngày
90: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
51: 32 ngày
94: 21 ngày
26: 16 ngày
34: 16 ngày
49: 14 ngày
20: 13 ngày
38: 12 ngày
29: 11 ngày
42: 11 ngày
00: 10 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
4: 80 lần
7: 80 lần
6: 76 lần
9: 72 lần
1: 71 lần
3: 70 lần
2: 69 lần
5: 68 lần
0: 67 lần
8: 67 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
5: 99 lần
4: 83 lần
6: 71 lần
8: 71 lần
0: 69 lần
3: 69 lần
1: 67 lần
7: 65 lần
2: 64 lần
9: 62 lần
