Kết quả xổ số Quảng Bình ngày 04/01/2024
KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG BÌNH
Xổ số Quảng Bình - XSMT
Thứ 5 - 04/01/2024
| Giải tám | 494949 |
| Giải bảy | 36060360 |
| Giải sáu |
251919519 270808708 697171971 |
| Giải năm | 784242842 |
| Giải tư |
1060606606 3189393893 7068686686 1409090090 2028484284 5517575175 1363333633 |
| Giải ba |
0922525225 4299494994 |
| Giải nhì | 8213232132 |
| Giải nhất | 9080808808 |
| Đặc biệt | 79047575475 |
BẢNG LOTO QUẢNG BÌNH (04/01/2024)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 08 08 | 0 | 60 90 |
| 1 | 19 | 1 | 71 |
| 2 | 25 | 2 | 32 42 |
| 3 | 32 33 | 3 | 33 93 |
| 4 | 42 49 | 4 | 84 94 |
| 5 | 5 | 25 75 75 | |
| 6 | 60 | 6 | 06 86 |
| 7 | 71 75 75 | 7 | |
| 8 | 84 86 | 8 | 08 08 |
| 9 | 90 93 94 | 9 | 19 49 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ QUẢNG BÌNH
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
08: 15 lần
65: 14 lần
89: 14 lần
51: 13 lần
82: 13 lần
01: 12 lần
03: 12 lần
30: 12 lần
99: 12 lần
12: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
52: 1 lần
92: 1 lần
04: 3 lần
06: 3 lần
31: 3 lần
35: 3 lần
45: 3 lần
79: 3 lần
90: 3 lần
05: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
19: 2 ngày
66: 2 ngày
86: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
88: 33 ngày
27: 22 ngày
52: 20 ngày
75: 20 ngày
77: 20 ngày
06: 17 ngày
92: 17 ngày
84: 16 ngày
98: 16 ngày
31: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
8: 87 lần
6: 83 lần
1: 78 lần
5: 78 lần
2: 77 lần
0: 74 lần
7: 64 lần
3: 61 lần
4: 61 lần
9: 57 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
0: 78 lần
8: 78 lần
4: 77 lần
3: 76 lần
9: 75 lần
1: 74 lần
6: 73 lần
2: 65 lần
5: 62 lần
7: 62 lần
KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG BÌNH
Xổ số Quảng Bình - XSMT
Thứ 5 - 28/12/2023
| Giải tám | 313131 |
| Giải bảy | 85757857 |
| Giải sáu |
957777577 853333533 677474774 |
| Giải năm | 109494094 |
| Giải tư |
0407272072 5472222722 1704545045 3968282682 6625050250 9324242242 3959393593 |
| Giải ba |
5031111311 3665151651 |
| Giải nhì | 9774545745 |
| Giải nhất | 2532525325 |
| Đặc biệt | 54701414014 |
BẢNG LOTO QUẢNG BÌNH (28/12/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 50 | |
| 1 | 11 14 | 1 | 11 31 51 |
| 2 | 22 25 | 2 | 22 42 72 82 |
| 3 | 31 33 | 3 | 33 93 |
| 4 | 42 45 45 | 4 | 14 74 94 |
| 5 | 50 51 57 | 5 | 25 45 45 |
| 6 | 6 | ||
| 7 | 72 74 77 | 7 | 57 77 |
| 8 | 82 | 8 | |
| 9 | 93 94 | 9 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG BÌNH
Xổ số Quảng Bình - XSMT
Thứ 5 - 21/12/2023
| Giải tám | 303030 |
| Giải bảy | 41515415 |
| Giải sáu |
031313313 179999799 006565065 |
| Giải năm | 202121021 |
| Giải tư |
2432525325 3307979079 2040101401 8309494094 8999191991 9916262162 1421414214 |
| Giải ba |
7134747347 6112828128 |
| Giải nhì | 8684848848 |
| Giải nhất | 7751919519 |
| Đặc biệt | 22787979879 |
BẢNG LOTO QUẢNG BÌNH (21/12/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 30 |
| 1 | 13 14 15 19 | 1 | 01 21 91 |
| 2 | 21 25 28 | 2 | 62 |
| 3 | 30 | 3 | 13 |
| 4 | 47 48 | 4 | 14 94 |
| 5 | 5 | 15 25 65 | |
| 6 | 62 65 | 6 | |
| 7 | 79 79 | 7 | 47 |
| 8 | 8 | 28 48 | |
| 9 | 91 94 99 | 9 | 19 79 79 99 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG BÌNH
Xổ số Quảng Bình - XSMT
Thứ 5 - 14/12/2023
| Giải tám | 252525 |
| Giải bảy | 95454954 |
| Giải sáu |
202828028 447272472 809191091 |
| Giải năm | 129595295 |
| Giải tư |
3037373373 6590303903 1994747947 2559090590 4277171771 4022626226 5138585385 |
| Giải ba |
7609595095 9816969169 |
| Giải nhì | 4941111411 |
| Giải nhất | 5794848948 |
| Đặc biệt | 75898080980 |
BẢNG LOTO QUẢNG BÌNH (14/12/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 80 90 |
| 1 | 11 | 1 | 11 71 91 |
| 2 | 25 26 28 | 2 | 72 |
| 3 | 3 | 03 73 | |
| 4 | 47 48 | 4 | 54 |
| 5 | 54 | 5 | 25 85 95 95 |
| 6 | 69 | 6 | 26 |
| 7 | 71 72 73 | 7 | 47 |
| 8 | 80 85 | 8 | 28 48 |
| 9 | 90 91 95 95 | 9 | 69 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG BÌNH
Xổ số Quảng Bình - XSMT
Thứ 5 - 07/12/2023
| Giải tám | 181818 |
| Giải bảy | 40000400 |
| Giải sáu |
311414114 810707107 704949049 |
| Giải năm | 046969469 |
| Giải tư |
8094747947 7323535235 5860202602 5610808108 9715757157 4984747847 0663939639 |
| Giải ba |
7270101701 9253838538 |
| Giải nhì | 8936464364 |
| Giải nhất | 2320000200 |
| Đặc biệt | 94334545345 |
BẢNG LOTO QUẢNG BÌNH (07/12/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 00 01 02 07 08 | 0 | 00 00 |
| 1 | 14 18 | 1 | 01 |
| 2 | 2 | 02 | |
| 3 | 35 38 39 | 3 | |
| 4 | 45 47 47 49 | 4 | 14 64 |
| 5 | 57 | 5 | 35 45 |
| 6 | 64 69 | 6 | |
| 7 | 7 | 07 47 47 57 | |
| 8 | 8 | 08 18 38 | |
| 9 | 9 | 39 49 69 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG BÌNH
Xổ số Quảng Bình - XSMT
Thứ 5 - 30/11/2023
| Giải tám | 707070 |
| Giải bảy | 44242442 |
| Giải sáu |
609898098 072525725 338282382 |
| Giải năm | 165252652 |
| Giải tư |
4936666366 1602020020 3426565265 4862727627 2711717117 1279292792 2631616316 |
| Giải ba |
9280505805 4701414014 |
| Giải nhì | 8086161861 |
| Giải nhất | 6203939039 |
| Đặc biệt | 24750909509 |
BẢNG LOTO QUẢNG BÌNH (30/11/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 09 | 0 | 20 70 |
| 1 | 14 16 17 | 1 | 61 |
| 2 | 20 25 27 | 2 | 42 52 82 92 |
| 3 | 39 | 3 | |
| 4 | 42 | 4 | 14 |
| 5 | 52 | 5 | 05 25 65 |
| 6 | 61 65 66 | 6 | 16 66 |
| 7 | 70 | 7 | 17 27 |
| 8 | 82 | 8 | 98 |
| 9 | 92 98 | 9 | 09 39 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG BÌNH
Xổ số Quảng Bình - XSMT
Thứ 5 - 23/11/2023
| Giải tám | 868686 |
| Giải bảy | 61414614 |
| Giải sáu |
439494394 246262462 080707807 |
| Giải năm | 565959659 |
| Giải tư |
2764848648 3000404004 2658787587 9554141541 3877474774 3029595295 4795959959 |
| Giải ba |
4550808508 3344141441 |
| Giải nhì | 5873939739 |
| Giải nhất | 7230404304 |
| Đặc biệt | 93524949249 |
BẢNG LOTO QUẢNG BÌNH (23/11/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 04 07 08 | 0 | |
| 1 | 14 | 1 | 41 41 |
| 2 | 2 | 62 | |
| 3 | 39 | 3 | |
| 4 | 41 41 48 49 | 4 | 04 04 14 74 94 |
| 5 | 59 59 | 5 | 95 |
| 6 | 62 | 6 | 86 |
| 7 | 74 | 7 | 07 87 |
| 8 | 86 87 | 8 | 08 48 |
| 9 | 94 95 | 9 | 39 49 59 59 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ QUẢNG BÌNH
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
08: 15 lần
65: 14 lần
89: 14 lần
51: 13 lần
82: 13 lần
01: 12 lần
03: 12 lần
30: 12 lần
99: 12 lần
12: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
52: 1 lần
92: 1 lần
04: 3 lần
06: 3 lần
31: 3 lần
35: 3 lần
45: 3 lần
79: 3 lần
90: 3 lần
05: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
19: 2 ngày
66: 2 ngày
86: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
88: 33 ngày
27: 22 ngày
52: 20 ngày
75: 20 ngày
77: 20 ngày
06: 17 ngày
92: 17 ngày
84: 16 ngày
98: 16 ngày
31: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
8: 87 lần
6: 83 lần
1: 78 lần
5: 78 lần
2: 77 lần
0: 74 lần
7: 64 lần
3: 61 lần
4: 61 lần
9: 57 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
0: 78 lần
8: 78 lần
4: 77 lần
3: 76 lần
9: 75 lần
1: 74 lần
6: 73 lần
2: 65 lần
5: 62 lần
7: 62 lần
