Kết quả xổ số Sóc Trăng ngày 01/03/2023
KẾT QUẢ XỔ SỐ SÓC TRĂNG
Xổ số Sóc Trăng - XSMN
Thứ 4 - 01/03/2023
| Giải tám | 525252 |
| Giải bảy | 98181981 |
| Giải sáu |
909393093 998181981 666868668 |
| Giải năm | 728686286 |
| Giải tư |
8100404004 2941010410 3849797497 6417070170 6963939639 6003030030 2137070370 |
| Giải ba |
2204444044 4279494794 |
| Giải nhì | 6945151451 |
| Giải nhất | 3246868468 |
| Đặc biệt | 16989898898 |
BẢNG LOTO SÓC TRĂNG (01/03/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 10 30 70 70 |
| 1 | 10 | 1 | 51 81 81 |
| 2 | 2 | 52 | |
| 3 | 30 39 | 3 | 93 |
| 4 | 44 | 4 | 04 44 94 |
| 5 | 51 52 | 5 | |
| 6 | 68 68 | 6 | 86 |
| 7 | 70 70 | 7 | 97 |
| 8 | 81 81 86 | 8 | 68 68 98 |
| 9 | 93 94 97 98 | 9 | 39 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ SÓC TRĂNG
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
01: 16 lần
63: 12 lần
98: 12 lần
04: 11 lần
13: 11 lần
25: 11 lần
67: 11 lần
80: 11 lần
91: 11 lần
29: 10 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
31: 1 lần
15: 2 lần
89: 2 lần
49: 3 lần
83: 3 lần
02: 4 lần
10: 4 lần
14: 4 lần
24: 4 lần
27: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
04: 2 ngày
51: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
41: 26 ngày
31: 25 ngày
89: 23 ngày
95: 15 ngày
00: 11 ngày
09: 11 ngày
14: 11 ngày
45: 11 ngày
73: 11 ngày
97: 11 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
9: 85 lần
6: 83 lần
0: 81 lần
3: 75 lần
2: 71 lần
4: 69 lần
7: 68 lần
5: 66 lần
8: 64 lần
1: 58 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
8: 82 lần
7: 80 lần
3: 79 lần
1: 75 lần
6: 72 lần
0: 70 lần
4: 67 lần
5: 67 lần
2: 65 lần
9: 63 lần
KẾT QUẢ XỔ SỐ SÓC TRĂNG
Xổ số Sóc Trăng - XSMN
Thứ 4 - 22/02/2023
| Giải tám | 393939 |
| Giải bảy | 51313513 |
| Giải sáu |
810808108 818383183 064242642 |
| Giải năm | 974343743 |
| Giải tư |
3176969769 8251818518 0821717217 3249696496 0089494894 7602323023 8334040340 |
| Giải ba |
5526363263 8149393493 |
| Giải nhì | 5192828928 |
| Giải nhất | 9503939039 |
| Đặc biệt | 77012121121 |
BẢNG LOTO SÓC TRĂNG (22/02/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 40 |
| 1 | 13 17 18 | 1 | 21 |
| 2 | 21 23 28 | 2 | 42 |
| 3 | 39 39 | 3 | 13 23 43 63 83 93 |
| 4 | 40 42 43 | 4 | 94 |
| 5 | 5 | ||
| 6 | 63 69 | 6 | 96 |
| 7 | 7 | 17 | |
| 8 | 83 | 8 | 08 18 28 |
| 9 | 93 94 96 | 9 | 39 39 69 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ SÓC TRĂNG
Xổ số Sóc Trăng - XSMN
Thứ 4 - 15/02/2023
| Giải tám | 484848 |
| Giải bảy | 91212912 |
| Giải sáu |
998383983 082424824 681515815 |
| Giải năm | 692121921 |
| Giải tư |
0173535735 8783939839 9910404104 3203232032 0167676676 4714141141 1767575675 |
| Giải ba |
7215858158 2537575375 |
| Giải nhì | 4733939339 |
| Giải nhất | 4808989089 |
| Đặc biệt | 51131818318 |
BẢNG LOTO SÓC TRĂNG (15/02/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | |
| 1 | 12 15 18 | 1 | 21 41 |
| 2 | 21 24 | 2 | 12 32 |
| 3 | 32 35 39 39 | 3 | 83 |
| 4 | 41 48 | 4 | 04 24 |
| 5 | 58 | 5 | 15 35 75 75 |
| 6 | 6 | 76 | |
| 7 | 75 75 76 | 7 | |
| 8 | 83 89 | 8 | 18 48 58 |
| 9 | 9 | 39 39 89 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ SÓC TRĂNG
Xổ số Sóc Trăng - XSMN
Thứ 4 - 08/02/2023
| Giải tám | 545454 |
| Giải bảy | 84242842 |
| Giải sáu |
852626526 932121321 694848948 |
| Giải năm | 751212512 |
| Giải tư |
7925959259 6398686986 8373838738 1863535635 1165151651 1493434934 0637878378 |
| Giải ba |
2312323123 6562727627 |
| Giải nhì | 8300000000 |
| Giải nhất | 8885757857 |
| Đặc biệt | 06339393393 |
BẢNG LOTO SÓC TRĂNG (08/02/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 |
| 1 | 12 | 1 | 21 51 |
| 2 | 21 23 26 27 | 2 | 12 42 |
| 3 | 34 35 38 | 3 | 23 93 |
| 4 | 42 48 | 4 | 34 54 |
| 5 | 51 54 57 59 | 5 | 35 |
| 6 | 6 | 26 86 | |
| 7 | 78 | 7 | 27 57 |
| 8 | 86 | 8 | 38 48 78 |
| 9 | 93 | 9 | 59 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ SÓC TRĂNG
Xổ số Sóc Trăng - XSMN
Thứ 4 - 01/02/2023
| Giải tám | 050505 |
| Giải bảy | 47777477 |
| Giải sáu |
269797697 928888288 408585085 |
| Giải năm | 050404504 |
| Giải tư |
6736969369 5842020420 1260303603 2338080380 5716767167 7231111311 7356767567 |
| Giải ba |
7903232032 9480505805 |
| Giải nhì | 6224646246 |
| Giải nhất | 4719494194 |
| Đặc biệt | 59529292292 |
BẢNG LOTO SÓC TRĂNG (01/02/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 05 05 | 0 | 20 80 |
| 1 | 11 | 1 | 11 |
| 2 | 20 | 2 | 32 92 |
| 3 | 32 | 3 | 03 |
| 4 | 46 | 4 | 04 94 |
| 5 | 5 | 05 05 85 | |
| 6 | 67 67 69 | 6 | 46 |
| 7 | 77 | 7 | 67 67 77 97 |
| 8 | 80 85 88 | 8 | 88 |
| 9 | 92 94 97 | 9 | 69 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ SÓC TRĂNG
Xổ số Sóc Trăng - XSMN
Thứ 4 - 25/01/2023
| Giải tám | 747474 |
| Giải bảy | 73939739 |
| Giải sáu |
374343743 684040840 441717417 |
| Giải năm | 277272772 |
| Giải tư |
8414848148 4488989889 9786565865 8859494594 9058080580 3517979179 5920303203 |
| Giải ba |
0212828128 7404444044 |
| Giải nhì | 0855656556 |
| Giải nhất | 3413333133 |
| Đặc biệt | 12070505705 |
BẢNG LOTO SÓC TRĂNG (25/01/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 05 | 0 | 40 80 |
| 1 | 17 | 1 | |
| 2 | 28 | 2 | 72 |
| 3 | 33 39 | 3 | 03 33 43 |
| 4 | 40 43 44 48 | 4 | 44 74 94 |
| 5 | 56 | 5 | 05 65 |
| 6 | 65 | 6 | 56 |
| 7 | 72 74 79 | 7 | 17 |
| 8 | 80 89 | 8 | 28 48 |
| 9 | 94 | 9 | 39 79 89 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ SÓC TRĂNG
Xổ số Sóc Trăng - XSMN
Thứ 4 - 18/01/2023
| Giải tám | 515151 |
| Giải bảy | 78383783 |
| Giải sáu |
167676676 904343043 446565465 |
| Giải năm | 942121421 |
| Giải tư |
2715050150 6756363563 2951111511 4499494994 9987474874 4863434634 6791010910 |
| Giải ba |
0411515115 4362828628 |
| Giải nhì | 8085151851 |
| Giải nhất | 0339494394 |
| Đặc biệt | 00316868168 |
BẢNG LOTO SÓC TRĂNG (18/01/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 10 50 | |
| 1 | 10 11 15 | 1 | 11 21 51 51 |
| 2 | 21 28 | 2 | |
| 3 | 34 | 3 | 43 63 83 |
| 4 | 43 | 4 | 34 74 94 94 |
| 5 | 50 51 51 | 5 | 15 65 |
| 6 | 63 65 68 | 6 | 76 |
| 7 | 74 76 | 7 | |
| 8 | 83 | 8 | 28 68 |
| 9 | 94 94 | 9 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ SÓC TRĂNG
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
01: 16 lần
63: 12 lần
98: 12 lần
04: 11 lần
13: 11 lần
25: 11 lần
67: 11 lần
80: 11 lần
91: 11 lần
29: 10 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
31: 1 lần
15: 2 lần
89: 2 lần
49: 3 lần
83: 3 lần
02: 4 lần
10: 4 lần
14: 4 lần
24: 4 lần
27: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
04: 2 ngày
51: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
41: 26 ngày
31: 25 ngày
89: 23 ngày
95: 15 ngày
00: 11 ngày
09: 11 ngày
14: 11 ngày
45: 11 ngày
73: 11 ngày
97: 11 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
9: 85 lần
6: 83 lần
0: 81 lần
3: 75 lần
2: 71 lần
4: 69 lần
7: 68 lần
5: 66 lần
8: 64 lần
1: 58 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
8: 82 lần
7: 80 lần
3: 79 lần
1: 75 lần
6: 72 lần
0: 70 lần
4: 67 lần
5: 67 lần
2: 65 lần
9: 63 lần
