Kết quả xổ số Sóc Trăng ngày 26/04/2023
KẾT QUẢ XỔ SỐ SÓC TRĂNG
Xổ số Sóc Trăng - XSMN
Thứ 4 - 26/04/2023
| Giải tám | 797979 |
| Giải bảy | 12323123 |
| Giải sáu |
980505805 951818518 333939339 |
| Giải năm | 760909609 |
| Giải tư |
5745959459 5113939139 4339292392 2002424024 0904848048 2070707707 1418989189 |
| Giải ba |
3860707607 4794040940 |
| Giải nhì | 4662828628 |
| Giải nhất | 2716666166 |
| Đặc biệt | 17314040140 |
BẢNG LOTO SÓC TRĂNG (26/04/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 07 07 09 | 0 | 40 40 |
| 1 | 18 | 1 | |
| 2 | 23 24 28 | 2 | 92 |
| 3 | 39 39 | 3 | 23 |
| 4 | 40 40 48 | 4 | 24 |
| 5 | 59 | 5 | 05 |
| 6 | 66 | 6 | 66 |
| 7 | 79 | 7 | 07 07 |
| 8 | 89 | 8 | 18 28 48 |
| 9 | 92 | 9 | 09 39 39 59 79 89 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ SÓC TRĂNG
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
01: 16 lần
63: 12 lần
98: 12 lần
04: 11 lần
13: 11 lần
25: 11 lần
67: 11 lần
80: 11 lần
91: 11 lần
29: 10 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
31: 1 lần
15: 2 lần
89: 2 lần
49: 3 lần
83: 3 lần
02: 4 lần
10: 4 lần
14: 4 lần
24: 4 lần
27: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
04: 2 ngày
51: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
41: 26 ngày
31: 25 ngày
89: 23 ngày
95: 15 ngày
00: 11 ngày
09: 11 ngày
14: 11 ngày
45: 11 ngày
73: 11 ngày
97: 11 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
9: 85 lần
6: 83 lần
0: 81 lần
3: 75 lần
2: 71 lần
4: 69 lần
7: 68 lần
5: 66 lần
8: 64 lần
1: 58 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
8: 82 lần
7: 80 lần
3: 79 lần
1: 75 lần
6: 72 lần
0: 70 lần
4: 67 lần
5: 67 lần
2: 65 lần
9: 63 lần
KẾT QUẢ XỔ SỐ SÓC TRĂNG
Xổ số Sóc Trăng - XSMN
Thứ 4 - 19/04/2023
| Giải tám | 444444 |
| Giải bảy | 53131531 |
| Giải sáu |
135454354 634545345 154949549 |
| Giải năm | 294242942 |
| Giải tư |
2538383383 6177373773 2890808908 5973636736 7497777977 5808888088 0862828628 |
| Giải ba |
9277272772 3722626226 |
| Giải nhì | 8179898798 |
| Giải nhất | 4381919819 |
| Đặc biệt | 64861515615 |
BẢNG LOTO SÓC TRĂNG (19/04/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | |
| 1 | 15 19 | 1 | 31 |
| 2 | 26 28 | 2 | 42 72 |
| 3 | 31 36 | 3 | 73 83 |
| 4 | 42 44 45 49 | 4 | 44 54 |
| 5 | 54 | 5 | 15 45 |
| 6 | 6 | 26 36 | |
| 7 | 72 73 77 | 7 | 77 |
| 8 | 83 88 | 8 | 08 28 88 98 |
| 9 | 98 | 9 | 19 49 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ SÓC TRĂNG
Xổ số Sóc Trăng - XSMN
Thứ 4 - 12/04/2023
| Giải tám | 777777 |
| Giải bảy | 82626826 |
| Giải sáu |
492424924 757575575 343737437 |
| Giải năm | 687474874 |
| Giải tư |
3282323823 4628383283 9245757457 7419191191 0275757757 3672525725 2635555355 |
| Giải ba |
8565555655 7114040140 |
| Giải nhì | 5508989089 |
| Giải nhất | 6729797297 |
| Đặc biệt | 69342323423 |
BẢNG LOTO SÓC TRĂNG (12/04/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 40 | |
| 1 | 1 | 91 | |
| 2 | 23 23 24 25 26 | 2 | |
| 3 | 37 | 3 | 23 23 83 |
| 4 | 40 | 4 | 24 74 |
| 5 | 55 55 57 57 | 5 | 25 55 55 75 |
| 6 | 6 | 26 | |
| 7 | 74 75 77 | 7 | 37 57 57 77 97 |
| 8 | 83 89 | 8 | |
| 9 | 91 97 | 9 | 89 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ SÓC TRĂNG
Xổ số Sóc Trăng - XSMN
Thứ 4 - 05/04/2023
| Giải tám | 737373 |
| Giải bảy | 13232132 |
| Giải sáu |
608080080 665454654 187575875 |
| Giải năm | 182828828 |
| Giải tư |
1591818918 7474040740 5779595795 0520606206 1990505905 8562727627 8688080880 |
| Giải ba |
6629494294 1368585685 |
| Giải nhì | 5768989689 |
| Giải nhất | 9905656056 |
| Đặc biệt | 84020202202 |
BẢNG LOTO SÓC TRĂNG (05/04/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 05 06 | 0 | 40 80 80 |
| 1 | 18 | 1 | |
| 2 | 27 28 | 2 | 02 32 |
| 3 | 32 | 3 | 73 |
| 4 | 40 | 4 | 54 94 |
| 5 | 54 56 | 5 | 05 75 85 95 |
| 6 | 6 | 06 56 | |
| 7 | 73 75 | 7 | 27 |
| 8 | 80 80 85 89 | 8 | 18 28 |
| 9 | 94 95 | 9 | 89 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ SÓC TRĂNG
Xổ số Sóc Trăng - XSMN
Thứ 4 - 29/03/2023
| Giải tám | 838383 |
| Giải bảy | 80303803 |
| Giải sáu |
291515915 975757757 043535435 |
| Giải năm | 512626126 |
| Giải tư |
0066868668 6699090990 3694848948 3864646646 5857070570 0440707407 9763737637 |
| Giải ba |
0400303003 9912222122 |
| Giải nhì | 0862222622 |
| Giải nhất | 7209292092 |
| Đặc biệt | 49669494694 |
BẢNG LOTO SÓC TRĂNG (29/03/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 03 07 | 0 | 70 90 |
| 1 | 15 | 1 | |
| 2 | 22 22 26 | 2 | 22 22 92 |
| 3 | 35 37 | 3 | 03 03 83 |
| 4 | 46 48 | 4 | 94 |
| 5 | 57 | 5 | 15 35 |
| 6 | 68 | 6 | 26 46 |
| 7 | 70 | 7 | 07 37 57 |
| 8 | 83 | 8 | 48 68 |
| 9 | 90 92 94 | 9 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ SÓC TRĂNG
Xổ số Sóc Trăng - XSMN
Thứ 4 - 22/03/2023
| Giải tám | 939393 |
| Giải bảy | 02323023 |
| Giải sáu |
985757857 432222322 401414014 |
| Giải năm | 421313213 |
| Giải tư |
1309898098 4881717817 3863737637 0309696096 9999191991 0367373673 1886161861 |
| Giải ba |
7741212412 1433737337 |
| Giải nhì | 9910101101 |
| Giải nhất | 1926161261 |
| Đặc biệt | 11342020420 |
BẢNG LOTO SÓC TRĂNG (22/03/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 20 |
| 1 | 12 13 14 17 | 1 | 01 61 61 91 |
| 2 | 20 22 23 | 2 | 12 22 |
| 3 | 37 37 | 3 | 13 23 73 93 |
| 4 | 4 | 14 | |
| 5 | 57 | 5 | |
| 6 | 61 61 | 6 | 96 |
| 7 | 73 | 7 | 17 37 37 57 |
| 8 | 8 | 98 | |
| 9 | 91 93 96 98 | 9 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ SÓC TRĂNG
Xổ số Sóc Trăng - XSMN
Thứ 4 - 15/03/2023
| Giải tám | 606060 |
| Giải bảy | 21616216 |
| Giải sáu |
731616316 250808508 903636036 |
| Giải năm | 943232432 |
| Giải tư |
7700707007 5151919519 7956666566 5303333033 8607070070 1452020520 6099090990 |
| Giải ba |
7493535935 4465151651 |
| Giải nhì | 9218686186 |
| Giải nhất | 2615656156 |
| Đặc biệt | 91674141741 |
BẢNG LOTO SÓC TRĂNG (15/03/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 08 | 0 | 20 60 70 90 |
| 1 | 16 16 19 | 1 | 41 51 |
| 2 | 20 | 2 | 32 |
| 3 | 32 33 35 36 | 3 | 33 |
| 4 | 41 | 4 | |
| 5 | 51 56 | 5 | 35 |
| 6 | 60 66 | 6 | 16 16 36 56 66 86 |
| 7 | 70 | 7 | 07 |
| 8 | 86 | 8 | 08 |
| 9 | 90 | 9 | 19 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ SÓC TRĂNG
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
01: 16 lần
63: 12 lần
98: 12 lần
04: 11 lần
13: 11 lần
25: 11 lần
67: 11 lần
80: 11 lần
91: 11 lần
29: 10 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
31: 1 lần
15: 2 lần
89: 2 lần
49: 3 lần
83: 3 lần
02: 4 lần
10: 4 lần
14: 4 lần
24: 4 lần
27: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
04: 2 ngày
51: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
41: 26 ngày
31: 25 ngày
89: 23 ngày
95: 15 ngày
00: 11 ngày
09: 11 ngày
14: 11 ngày
45: 11 ngày
73: 11 ngày
97: 11 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
9: 85 lần
6: 83 lần
0: 81 lần
3: 75 lần
2: 71 lần
4: 69 lần
7: 68 lần
5: 66 lần
8: 64 lần
1: 58 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
8: 82 lần
7: 80 lần
3: 79 lần
1: 75 lần
6: 72 lần
0: 70 lần
4: 67 lần
5: 67 lần
2: 65 lần
9: 63 lần
