Kết quả xổ số Tiền Giang ngày 25/04/2021
KẾT QUẢ XỔ SỐ TIỀN GIANG
Xổ số Tiền Giang - XSMN
Chủ Nhật - 25/04/2021
| Giải tám | 242424 |
| Giải bảy | 34949349 |
| Giải sáu |
440909409 388080880 390606906 |
| Giải năm | 569292692 |
| Giải tư |
5003131031 0125757257 9442222422 5031313313 1883737837 3847373473 2449696496 |
| Giải ba |
5101313013 1206969069 |
| Giải nhì | 0934343343 |
| Giải nhất | 9656262562 |
| Đặc biệt | 70813535135 |
BẢNG LOTO TIỀN GIANG (25/04/2021)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 09 | 0 | 80 |
| 1 | 13 13 | 1 | 31 |
| 2 | 22 24 | 2 | 22 62 92 |
| 3 | 31 35 37 | 3 | 13 13 43 73 |
| 4 | 43 49 | 4 | 24 |
| 5 | 57 | 5 | 35 |
| 6 | 62 69 | 6 | 06 96 |
| 7 | 73 | 7 | 37 57 |
| 8 | 80 | 8 | |
| 9 | 92 96 | 9 | 09 49 69 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ TIỀN GIANG
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
96: 16 lần
86: 14 lần
64: 13 lần
01: 12 lần
10: 12 lần
41: 12 lần
11: 11 lần
26: 11 lần
27: 11 lần
85: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
29: 2 lần
33: 2 lần
07: 3 lần
50: 3 lần
63: 3 lần
70: 3 lần
76: 3 lần
84: 3 lần
98: 3 lần
02: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
89: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
02: 19 ngày
76: 19 ngày
90: 19 ngày
21: 17 ngày
72: 16 ngày
98: 16 ngày
03: 15 ngày
07: 14 ngày
52: 14 ngày
70: 14 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
1: 81 lần
8: 80 lần
4: 78 lần
6: 76 lần
9: 74 lần
2: 73 lần
0: 70 lần
3: 64 lần
7: 63 lần
5: 61 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
1: 88 lần
6: 82 lần
4: 76 lần
5: 73 lần
7: 70 lần
8: 68 lần
2: 67 lần
0: 66 lần
3: 65 lần
9: 65 lần
KẾT QUẢ XỔ SỐ TIỀN GIANG
Xổ số Tiền Giang - XSMN
Chủ Nhật - 18/04/2021
| Giải tám | 020202 |
| Giải bảy | 06464064 |
| Giải sáu |
671010710 907070070 282020820 |
| Giải năm | 341111411 |
| Giải tư |
1062020620 8031515315 7462626626 9208080080 8526363263 5221313213 5191616916 |
| Giải ba |
9010303103 8192323923 |
| Giải nhì | 5685757857 |
| Giải nhất | 9894848948 |
| Đặc biệt | 45436161361 |
BẢNG LOTO TIỀN GIANG (18/04/2021)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 | 0 | 10 20 20 70 80 |
| 1 | 10 11 13 15 16 | 1 | 11 61 |
| 2 | 20 20 23 26 | 2 | 02 |
| 3 | 3 | 03 13 23 63 | |
| 4 | 48 | 4 | 64 |
| 5 | 57 | 5 | 15 |
| 6 | 61 63 64 | 6 | 16 26 |
| 7 | 70 | 7 | 57 |
| 8 | 80 | 8 | 48 |
| 9 | 9 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TIỀN GIANG
Xổ số Tiền Giang - XSMN
Chủ Nhật - 11/04/2021
| Giải tám | 474747 |
| Giải bảy | 86969869 |
| Giải sáu |
063737637 456161561 468585685 |
| Giải năm | 633434334 |
| Giải tư |
7792828928 4554949549 7464444644 0391818918 5035555355 4047575475 2830707307 |
| Giải ba |
2304747047 3916262162 |
| Giải nhì | 6772828728 |
| Giải nhất | 8739292392 |
| Đặc biệt | 43067878678 |
BẢNG LOTO TIỀN GIANG (11/04/2021)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | |
| 1 | 18 | 1 | 61 |
| 2 | 28 28 | 2 | 62 92 |
| 3 | 34 37 | 3 | |
| 4 | 44 47 47 49 | 4 | 34 44 |
| 5 | 55 | 5 | 55 75 85 |
| 6 | 61 62 69 | 6 | |
| 7 | 75 78 | 7 | 07 37 47 47 |
| 8 | 85 | 8 | 18 28 28 78 |
| 9 | 92 | 9 | 49 69 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TIỀN GIANG
Xổ số Tiền Giang - XSMN
Chủ Nhật - 04/04/2021
| Giải tám | 262626 |
| Giải bảy | 39090390 |
| Giải sáu |
263131631 914343143 138181381 |
| Giải năm | 169393693 |
| Giải tư |
9860101601 1016464164 1525959259 1046969469 5816767167 7987373873 0983838838 |
| Giải ba |
0059191591 8215656156 |
| Giải nhì | 3134343343 |
| Giải nhất | 4453434534 |
| Đặc biệt | 13094242942 |
BẢNG LOTO TIỀN GIANG (04/04/2021)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 90 |
| 1 | 1 | 01 31 81 91 | |
| 2 | 26 | 2 | 42 |
| 3 | 31 34 38 | 3 | 43 43 73 93 |
| 4 | 42 43 43 | 4 | 34 64 |
| 5 | 56 59 | 5 | |
| 6 | 64 67 69 | 6 | 26 56 |
| 7 | 73 | 7 | 67 |
| 8 | 81 | 8 | 38 |
| 9 | 90 91 93 | 9 | 59 69 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TIỀN GIANG
Xổ số Tiền Giang - XSMN
Chủ Nhật - 28/03/2021
| Giải tám | 777777 |
| Giải bảy | 03232032 |
| Giải sáu |
475656756 208484084 298686986 |
| Giải năm | 420202202 |
| Giải tư |
7621818218 9222525225 1718383183 6915858158 9385555855 9955656556 2689898898 |
| Giải ba |
0886969869 2690707907 |
| Giải nhì | 8383636836 |
| Giải nhất | 1642424424 |
| Đặc biệt | 09419797197 |
BẢNG LOTO TIỀN GIANG (28/03/2021)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 07 | 0 | |
| 1 | 18 | 1 | |
| 2 | 24 25 | 2 | 02 32 |
| 3 | 32 36 | 3 | 83 |
| 4 | 4 | 24 84 | |
| 5 | 55 56 56 58 | 5 | 25 55 |
| 6 | 69 | 6 | 36 56 56 86 |
| 7 | 77 | 7 | 07 77 97 |
| 8 | 83 84 86 | 8 | 18 58 98 |
| 9 | 97 98 | 9 | 69 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TIỀN GIANG
Xổ số Tiền Giang - XSMN
Chủ Nhật - 21/03/2021
| Giải tám | 919191 |
| Giải bảy | 44848448 |
| Giải sáu |
507878078 511212112 409999099 |
| Giải năm | 566262662 |
| Giải tư |
2305959059 9350909509 0269595695 8615151151 2663232632 4765656656 4394646946 |
| Giải ba |
0688686886 7247676476 |
| Giải nhì | 3492929929 |
| Giải nhất | 9596969969 |
| Đặc biệt | 23085858858 |
BẢNG LOTO TIỀN GIANG (21/03/2021)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | |
| 1 | 12 | 1 | 51 91 |
| 2 | 29 | 2 | 12 32 62 |
| 3 | 32 | 3 | |
| 4 | 46 48 | 4 | |
| 5 | 51 56 58 59 | 5 | 95 |
| 6 | 62 69 | 6 | 46 56 76 86 |
| 7 | 76 78 | 7 | |
| 8 | 86 | 8 | 48 58 78 |
| 9 | 91 95 99 | 9 | 09 29 59 69 99 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TIỀN GIANG
Xổ số Tiền Giang - XSMN
Chủ Nhật - 14/03/2021
| Giải tám | 151515 |
| Giải bảy | 27474274 |
| Giải sáu |
885252852 804848048 890909909 |
| Giải năm | 514949149 |
| Giải tư |
3122121221 9025353253 0691111911 7536363363 9703434034 2573131731 1729595295 |
| Giải ba |
3682323823 1026464264 |
| Giải nhì | 8151313513 |
| Giải nhất | 9457878578 |
| Đặc biệt | 64878787787 |
BẢNG LOTO TIỀN GIANG (14/03/2021)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | |
| 1 | 11 13 15 | 1 | 11 21 31 |
| 2 | 21 23 | 2 | 52 |
| 3 | 31 34 | 3 | 13 23 53 63 |
| 4 | 48 49 | 4 | 34 64 74 |
| 5 | 52 53 | 5 | 15 95 |
| 6 | 63 64 | 6 | |
| 7 | 74 78 | 7 | 87 |
| 8 | 87 | 8 | 48 78 |
| 9 | 95 | 9 | 09 49 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ TIỀN GIANG
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
96: 16 lần
86: 14 lần
64: 13 lần
01: 12 lần
10: 12 lần
41: 12 lần
11: 11 lần
26: 11 lần
27: 11 lần
85: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
29: 2 lần
33: 2 lần
07: 3 lần
50: 3 lần
63: 3 lần
70: 3 lần
76: 3 lần
84: 3 lần
98: 3 lần
02: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
89: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
02: 19 ngày
76: 19 ngày
90: 19 ngày
21: 17 ngày
72: 16 ngày
98: 16 ngày
03: 15 ngày
07: 14 ngày
52: 14 ngày
70: 14 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
1: 81 lần
8: 80 lần
4: 78 lần
6: 76 lần
9: 74 lần
2: 73 lần
0: 70 lần
3: 64 lần
7: 63 lần
5: 61 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
1: 88 lần
6: 82 lần
4: 76 lần
5: 73 lần
7: 70 lần
8: 68 lần
2: 67 lần
0: 66 lần
3: 65 lần
9: 65 lần
