Kết quả xổ số Tiền Giang ngày 26/12/2021
KẾT QUẢ XỔ SỐ TIỀN GIANG
Xổ số Tiền Giang - XSMN
Chủ Nhật - 26/12/2021
| Giải tám | 313131 |
| Giải bảy | 88080880 |
| Giải sáu |
217171171 642323423 067474674 |
| Giải năm | 604242042 |
| Giải tư |
0243838438 9915858158 8594949949 7248888488 1782323823 5579090790 2715757157 |
| Giải ba |
7021919219 6000404004 |
| Giải nhì | 0229090290 |
| Giải nhất | 1880909809 |
| Đặc biệt | 03373232732 |
BẢNG LOTO TIỀN GIANG (26/12/2021)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 09 | 0 | 80 90 90 |
| 1 | 19 | 1 | 31 71 |
| 2 | 23 23 | 2 | 32 42 |
| 3 | 31 32 38 | 3 | 23 23 |
| 4 | 42 49 | 4 | 04 74 |
| 5 | 57 58 | 5 | |
| 6 | 6 | ||
| 7 | 71 74 | 7 | 57 |
| 8 | 80 88 | 8 | 38 58 88 |
| 9 | 90 90 | 9 | 09 19 49 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ TIỀN GIANG
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
96: 16 lần
86: 14 lần
64: 13 lần
01: 12 lần
10: 12 lần
41: 12 lần
11: 11 lần
26: 11 lần
27: 11 lần
85: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
29: 2 lần
33: 2 lần
07: 3 lần
50: 3 lần
63: 3 lần
70: 3 lần
76: 3 lần
84: 3 lần
98: 3 lần
02: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
89: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
02: 19 ngày
76: 19 ngày
90: 19 ngày
21: 17 ngày
72: 16 ngày
98: 16 ngày
03: 15 ngày
07: 14 ngày
52: 14 ngày
70: 14 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
1: 81 lần
8: 80 lần
4: 78 lần
6: 76 lần
9: 74 lần
2: 73 lần
0: 70 lần
3: 64 lần
7: 63 lần
5: 61 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
1: 88 lần
6: 82 lần
4: 76 lần
5: 73 lần
7: 70 lần
8: 68 lần
2: 67 lần
0: 66 lần
3: 65 lần
9: 65 lần
KẾT QUẢ XỔ SỐ TIỀN GIANG
Xổ số Tiền Giang - XSMN
Chủ Nhật - 19/12/2021
| Giải tám | 040404 |
| Giải bảy | 54242542 |
| Giải sáu |
956868568 104949049 736969369 |
| Giải năm | 342121421 |
| Giải tư |
9551616516 7286464864 6707676076 8467878678 1408686086 4179595795 3985454854 |
| Giải ba |
2770101701 0694040940 |
| Giải nhì | 4383131831 |
| Giải nhất | 2239393393 |
| Đặc biệt | 37762828628 |
BẢNG LOTO TIỀN GIANG (19/12/2021)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 | 0 | 40 |
| 1 | 16 | 1 | 01 21 31 |
| 2 | 21 28 | 2 | 42 |
| 3 | 31 | 3 | 93 |
| 4 | 40 42 49 | 4 | 04 54 64 |
| 5 | 54 | 5 | 95 |
| 6 | 64 68 69 | 6 | 16 76 86 |
| 7 | 76 78 | 7 | |
| 8 | 86 | 8 | 28 68 78 |
| 9 | 93 95 | 9 | 49 69 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TIỀN GIANG
Xổ số Tiền Giang - XSMN
Chủ Nhật - 12/12/2021
| Giải tám | 404040 |
| Giải bảy | 69090690 |
| Giải sáu |
066969669 967373673 437575375 |
| Giải năm | 679797797 |
| Giải tư |
4547171471 8084141841 4183737837 6070505705 0954545545 1381717817 9291212912 |
| Giải ba |
7400404004 3546969469 |
| Giải nhì | 7401212012 |
| Giải nhất | 9192626926 |
| Đặc biệt | 66606565065 |
BẢNG LOTO TIỀN GIANG (12/12/2021)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 05 | 0 | 40 90 |
| 1 | 12 12 17 | 1 | 41 71 |
| 2 | 26 | 2 | 12 12 |
| 3 | 37 | 3 | 73 |
| 4 | 40 41 45 | 4 | 04 |
| 5 | 5 | 05 45 65 75 | |
| 6 | 65 69 69 | 6 | 26 |
| 7 | 71 73 75 | 7 | 17 37 97 |
| 8 | 8 | ||
| 9 | 90 97 | 9 | 69 69 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TIỀN GIANG
Xổ số Tiền Giang - XSMN
Chủ Nhật - 05/12/2021
| Giải tám | 787878 |
| Giải bảy | 07575075 |
| Giải sáu |
268686686 778989789 306565065 |
| Giải năm | 164949649 |
| Giải tư |
7195555955 2482323823 5773434734 2686666866 6961010610 8471818718 4173636736 |
| Giải ba |
2867474674 6477777777 |
| Giải nhì | 6113030130 |
| Giải nhất | 9004848048 |
| Đặc biệt | 06123535235 |
BẢNG LOTO TIỀN GIANG (05/12/2021)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 10 30 | |
| 1 | 10 18 | 1 | |
| 2 | 23 | 2 | |
| 3 | 30 34 35 36 | 3 | 23 |
| 4 | 48 49 | 4 | 34 74 |
| 5 | 55 | 5 | 35 55 65 75 |
| 6 | 65 66 | 6 | 36 66 86 |
| 7 | 74 75 77 78 | 7 | 77 |
| 8 | 86 89 | 8 | 18 48 78 |
| 9 | 9 | 49 89 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TIỀN GIANG
Xổ số Tiền Giang - XSMN
Chủ Nhật - 28/11/2021
| Giải tám | 666666 |
| Giải bảy | 40404404 |
| Giải sáu |
444343443 281717817 585555855 |
| Giải năm | 623232232 |
| Giải tư |
4694040940 9737272372 7638282382 7885050850 7603030030 7314040140 3337777377 |
| Giải ba |
4444040440 8938686386 |
| Giải nhì | 2908686086 |
| Giải nhất | 6343131431 |
| Đặc biệt | 19468282682 |
BẢNG LOTO TIỀN GIANG (28/11/2021)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 30 40 40 40 50 |
| 1 | 17 | 1 | 31 |
| 2 | 2 | 32 72 82 82 | |
| 3 | 30 31 32 | 3 | 43 |
| 4 | 40 40 40 43 | 4 | 04 |
| 5 | 50 55 | 5 | 55 |
| 6 | 66 | 6 | 66 86 86 |
| 7 | 72 77 | 7 | 17 77 |
| 8 | 82 82 86 86 | 8 | |
| 9 | 9 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TIỀN GIANG
Xổ số Tiền Giang - XSMN
Chủ Nhật - 21/11/2021
| Giải tám | 363636 |
| Giải bảy | 99797997 |
| Giải sáu |
085858858 988282882 529393293 |
| Giải năm | 726666266 |
| Giải tư |
9017979179 4011414114 2775252752 3717777177 5016868168 9686161861 0888080880 |
| Giải ba |
2493131931 2667676676 |
| Giải nhì | 5896565965 |
| Giải nhất | 5458383583 |
| Đặc biệt | 45902020020 |
BẢNG LOTO TIỀN GIANG (21/11/2021)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 20 80 | |
| 1 | 14 | 1 | 31 61 |
| 2 | 20 | 2 | 52 82 |
| 3 | 31 36 | 3 | 83 93 |
| 4 | 4 | 14 | |
| 5 | 52 58 | 5 | 65 |
| 6 | 61 65 66 68 | 6 | 36 66 76 |
| 7 | 76 77 79 | 7 | 77 97 |
| 8 | 80 82 83 | 8 | 58 68 |
| 9 | 93 97 | 9 | 79 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TIỀN GIANG
Xổ số Tiền Giang - XSMN
Chủ Nhật - 14/11/2021
| Giải tám | 393939 |
| Giải bảy | 18686186 |
| Giải sáu |
357676576 289898898 336060360 |
| Giải năm | 567272672 |
| Giải tư |
8714343143 8118686186 8367878678 4679393793 6648484484 4641313413 0017878178 |
| Giải ba |
5939595395 5972929729 |
| Giải nhì | 0653333533 |
| Giải nhất | 7902020020 |
| Đặc biệt | 91234747347 |
BẢNG LOTO TIỀN GIANG (14/11/2021)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 20 60 | |
| 1 | 13 | 1 | |
| 2 | 20 29 | 2 | 72 |
| 3 | 33 39 | 3 | 13 33 43 93 |
| 4 | 43 47 | 4 | 84 |
| 5 | 5 | 95 | |
| 6 | 60 | 6 | 76 86 86 |
| 7 | 72 76 78 78 | 7 | 47 |
| 8 | 84 86 86 | 8 | 78 78 98 |
| 9 | 93 95 98 | 9 | 29 39 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ TIỀN GIANG
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
96: 16 lần
86: 14 lần
64: 13 lần
01: 12 lần
10: 12 lần
41: 12 lần
11: 11 lần
26: 11 lần
27: 11 lần
85: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
29: 2 lần
33: 2 lần
07: 3 lần
50: 3 lần
63: 3 lần
70: 3 lần
76: 3 lần
84: 3 lần
98: 3 lần
02: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
89: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
02: 19 ngày
76: 19 ngày
90: 19 ngày
21: 17 ngày
72: 16 ngày
98: 16 ngày
03: 15 ngày
07: 14 ngày
52: 14 ngày
70: 14 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
1: 81 lần
8: 80 lần
4: 78 lần
6: 76 lần
9: 74 lần
2: 73 lần
0: 70 lần
3: 64 lần
7: 63 lần
5: 61 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
1: 88 lần
6: 82 lần
4: 76 lần
5: 73 lần
7: 70 lần
8: 68 lần
2: 67 lần
0: 66 lần
3: 65 lần
9: 65 lần
