Kết quả xổ số TP. Hồ Chí Minh ngày 11/02/2023
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 11/02/2023
| Giải tám | 373737 |
| Giải bảy | 89191891 |
| Giải sáu |
453434534 790101901 602727027 |
| Giải năm | 393030930 |
| Giải tư |
8832828328 1972121721 1925656256 9252727527 1038181381 6148787487 4330808308 |
| Giải ba |
7151717517 7178989789 |
| Giải nhì | 6196767967 |
| Giải nhất | 5914444144 |
| Đặc biệt | 97707373073 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (11/02/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 08 | 0 | 30 |
| 1 | 17 | 1 | 01 21 81 91 |
| 2 | 21 27 27 28 | 2 | |
| 3 | 30 34 37 | 3 | 73 |
| 4 | 44 | 4 | 34 44 |
| 5 | 56 | 5 | |
| 6 | 67 | 6 | 56 |
| 7 | 73 | 7 | 17 27 27 37 67 87 |
| 8 | 81 87 89 | 8 | 08 28 |
| 9 | 91 | 9 | 89 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
22: 16 lần
42: 12 lần
85: 12 lần
96: 12 lần
17: 11 lần
31: 11 lần
33: 11 lần
37: 11 lần
47: 11 lần
53: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
43: 1 lần
60: 1 lần
38: 2 lần
18: 3 lần
20: 3 lần
41: 3 lần
84: 3 lần
06: 4 lần
25: 4 lần
32: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
85: 4 ngày
35: 2 ngày
37: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
60: 38 ngày
43: 28 ngày
26: 22 ngày
38: 21 ngày
41: 20 ngày
66: 18 ngày
40: 16 ngày
94: 16 ngày
06: 15 ngày
04: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
5: 81 lần
1: 78 lần
9: 77 lần
2: 72 lần
8: 72 lần
3: 71 lần
0: 69 lần
6: 67 lần
7: 67 lần
4: 66 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
2: 85 lần
1: 78 lần
3: 78 lần
5: 78 lần
6: 77 lần
7: 73 lần
9: 73 lần
8: 64 lần
4: 58 lần
0: 56 lần
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 04/02/2023
| Giải tám | 737373 |
| Giải bảy | 91010910 |
| Giải sáu |
717878178 312323123 254141541 |
| Giải năm | 237575375 |
| Giải tư |
0878484784 7303636036 7772525725 8385656856 4528484284 4854747547 0117878178 |
| Giải ba |
1844242442 2530404304 |
| Giải nhì | 7588181881 |
| Giải nhất | 1533333333 |
| Đặc biệt | 97016767167 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (04/02/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 10 |
| 1 | 10 | 1 | 41 81 |
| 2 | 23 25 | 2 | 42 |
| 3 | 33 36 | 3 | 23 33 73 |
| 4 | 41 42 47 | 4 | 04 84 84 |
| 5 | 56 | 5 | 25 75 |
| 6 | 67 | 6 | 36 56 |
| 7 | 73 75 78 78 | 7 | 47 67 |
| 8 | 81 84 84 | 8 | 78 78 |
| 9 | 9 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 28/01/2023
| Giải tám | 494949 |
| Giải bảy | 54040540 |
| Giải sáu |
193232932 264646646 477676776 |
| Giải năm | 339696396 |
| Giải tư |
6711818118 7436262362 6866565665 5046565465 4837070370 7998585985 1816060160 |
| Giải ba |
0463939639 6707575075 |
| Giải nhì | 1916666166 |
| Giải nhất | 7724646246 |
| Đặc biệt | 15387878878 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (28/01/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 40 60 70 | |
| 1 | 18 | 1 | |
| 2 | 2 | 32 62 | |
| 3 | 32 39 | 3 | |
| 4 | 40 46 46 49 | 4 | |
| 5 | 5 | 65 65 75 85 | |
| 6 | 60 62 65 65 66 | 6 | 46 46 66 76 96 |
| 7 | 70 75 76 78 | 7 | |
| 8 | 85 | 8 | 18 78 |
| 9 | 96 | 9 | 39 49 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 21/01/2023
| Giải tám | 525252 |
| Giải bảy | 27878278 |
| Giải sáu |
583232832 722727227 709191091 |
| Giải năm | 843030430 |
| Giải tư |
6914646146 9542121421 6418080180 0251818518 9463737637 4377979779 1348484484 |
| Giải ba |
1545959459 5248787487 |
| Giải nhì | 1677575775 |
| Giải nhất | 8702121021 |
| Đặc biệt | 48388686886 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (21/01/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 30 80 | |
| 1 | 18 | 1 | 21 21 91 |
| 2 | 21 21 27 | 2 | 32 52 |
| 3 | 30 32 37 | 3 | |
| 4 | 46 | 4 | 84 |
| 5 | 52 59 | 5 | 75 |
| 6 | 6 | 46 86 | |
| 7 | 75 78 79 | 7 | 27 37 87 |
| 8 | 80 84 86 87 | 8 | 18 78 |
| 9 | 91 | 9 | 59 79 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 14/01/2023
| Giải tám | 656565 |
| Giải bảy | 42727427 |
| Giải sáu |
984343843 840202402 397777977 |
| Giải năm | 131717317 |
| Giải tư |
3812020120 4891414914 1246464464 2577070770 9991919919 2818888188 9335555355 |
| Giải ba |
9426868268 1186565865 |
| Giải nhì | 4559696596 |
| Giải nhất | 8297070970 |
| Đặc biệt | 10556565565 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (14/01/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 20 70 70 |
| 1 | 14 17 19 | 1 | |
| 2 | 20 27 | 2 | 02 |
| 3 | 3 | 43 | |
| 4 | 43 | 4 | 14 64 |
| 5 | 55 | 5 | 55 65 65 65 |
| 6 | 64 65 65 65 68 | 6 | 96 |
| 7 | 70 70 77 | 7 | 17 27 77 |
| 8 | 88 | 8 | 68 88 |
| 9 | 96 | 9 | 19 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 07/01/2023
| Giải tám | 010101 |
| Giải bảy | 59292592 |
| Giải sáu |
655858558 858686586 231616316 |
| Giải năm | 300505005 |
| Giải tư |
3129393293 4411515115 0821515215 8289595895 3656565565 6698282982 0337676376 |
| Giải ba |
0644949449 3905050050 |
| Giải nhì | 1404040040 |
| Giải nhất | 8021919219 |
| Đặc biệt | 82507171071 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (07/01/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 05 | 0 | 40 50 |
| 1 | 15 15 16 19 | 1 | 01 71 |
| 2 | 2 | 82 92 | |
| 3 | 3 | 93 | |
| 4 | 40 49 | 4 | |
| 5 | 50 58 | 5 | 05 15 15 65 95 |
| 6 | 65 | 6 | 16 76 86 |
| 7 | 71 76 | 7 | |
| 8 | 82 86 | 8 | 58 |
| 9 | 92 93 95 | 9 | 19 49 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 31/12/2022
| Giải tám | 525252 |
| Giải bảy | 65050650 |
| Giải sáu |
787171871 036060360 875858758 |
| Giải năm | 182121821 |
| Giải tư |
1376060760 8564949649 0872525725 4595151951 1077373773 5415555155 4890202902 |
| Giải ba |
7383737837 4861515615 |
| Giải nhì | 8374949749 |
| Giải nhất | 8480606806 |
| Đặc biệt | 56267575675 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (31/12/2022)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 06 | 0 | 50 60 60 |
| 1 | 15 | 1 | 21 51 71 |
| 2 | 21 25 | 2 | 02 52 |
| 3 | 37 | 3 | 73 |
| 4 | 49 49 | 4 | |
| 5 | 50 51 52 55 58 | 5 | 15 25 55 75 |
| 6 | 60 60 | 6 | 06 |
| 7 | 71 73 75 | 7 | 37 |
| 8 | 8 | 58 | |
| 9 | 9 | 49 49 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
22: 16 lần
42: 12 lần
85: 12 lần
96: 12 lần
17: 11 lần
31: 11 lần
33: 11 lần
37: 11 lần
47: 11 lần
53: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
43: 1 lần
60: 1 lần
38: 2 lần
18: 3 lần
20: 3 lần
41: 3 lần
84: 3 lần
06: 4 lần
25: 4 lần
32: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
85: 4 ngày
35: 2 ngày
37: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
60: 38 ngày
43: 28 ngày
26: 22 ngày
38: 21 ngày
41: 20 ngày
66: 18 ngày
40: 16 ngày
94: 16 ngày
06: 15 ngày
04: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
5: 81 lần
1: 78 lần
9: 77 lần
2: 72 lần
8: 72 lần
3: 71 lần
0: 69 lần
6: 67 lần
7: 67 lần
4: 66 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
2: 85 lần
1: 78 lần
3: 78 lần
5: 78 lần
6: 77 lần
7: 73 lần
9: 73 lần
8: 64 lần
4: 58 lần
0: 56 lần
