Kết quả xổ số TP. Hồ Chí Minh ngày 16/12/2023
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 16/12/2023
| Giải tám | 888888 |
| Giải bảy | 75050750 |
| Giải sáu |
211717117 031616316 986767867 |
| Giải năm | 426464264 |
| Giải tư |
9715757157 5526060260 3499898998 6747171471 2271010710 6625454254 8715252152 |
| Giải ba |
5949393493 9648484484 |
| Giải nhì | 0245353453 |
| Giải nhất | 1995757957 |
| Đặc biệt | 82756868568 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (16/12/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 10 50 60 | |
| 1 | 10 16 17 | 1 | 71 |
| 2 | 2 | 52 | |
| 3 | 3 | 53 93 | |
| 4 | 4 | 54 64 84 | |
| 5 | 50 52 53 54 57 57 | 5 | |
| 6 | 60 64 67 68 | 6 | 16 |
| 7 | 71 | 7 | 17 57 57 67 |
| 8 | 84 88 | 8 | 68 88 98 |
| 9 | 93 98 | 9 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
22: 16 lần
42: 12 lần
85: 12 lần
96: 12 lần
17: 11 lần
31: 11 lần
33: 11 lần
37: 11 lần
47: 11 lần
53: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
43: 1 lần
60: 1 lần
38: 2 lần
18: 3 lần
20: 3 lần
41: 3 lần
84: 3 lần
06: 4 lần
25: 4 lần
32: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
85: 4 ngày
35: 2 ngày
37: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
60: 38 ngày
43: 28 ngày
26: 22 ngày
38: 21 ngày
41: 20 ngày
66: 18 ngày
40: 16 ngày
94: 16 ngày
06: 15 ngày
04: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
5: 81 lần
1: 78 lần
9: 77 lần
2: 72 lần
8: 72 lần
3: 71 lần
0: 69 lần
6: 67 lần
7: 67 lần
4: 66 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
2: 85 lần
1: 78 lần
3: 78 lần
5: 78 lần
6: 77 lần
7: 73 lần
9: 73 lần
8: 64 lần
4: 58 lần
0: 56 lần
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 09/12/2023
| Giải tám | 565656 |
| Giải bảy | 20202202 |
| Giải sáu |
478888788 281515815 848282482 |
| Giải năm | 102626026 |
| Giải tư |
7522222222 1193939939 0539090390 7926262262 1265858658 7831111311 2378787787 |
| Giải ba |
1931010310 0418080180 |
| Giải nhì | 9589898898 |
| Giải nhất | 9399191991 |
| Đặc biệt | 08673333733 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (09/12/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 10 80 90 |
| 1 | 10 11 15 | 1 | 11 91 |
| 2 | 22 26 | 2 | 02 22 62 82 |
| 3 | 33 39 | 3 | 33 |
| 4 | 4 | ||
| 5 | 56 58 | 5 | 15 |
| 6 | 62 | 6 | 26 56 |
| 7 | 7 | 87 | |
| 8 | 80 82 87 88 | 8 | 58 88 98 |
| 9 | 90 91 98 | 9 | 39 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 02/12/2023
| Giải tám | 454545 |
| Giải bảy | 63636636 |
| Giải sáu |
731919319 343232432 960000600 |
| Giải năm | 969999699 |
| Giải tư |
5776868768 2091313913 2789595895 7833838338 1428585285 8433030330 7930303303 |
| Giải ba |
0134040340 4651818518 |
| Giải nhì | 5147373473 |
| Giải nhất | 0855656556 |
| Đặc biệt | 42565959659 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (02/12/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 | 0 | 00 30 40 |
| 1 | 13 18 19 | 1 | |
| 2 | 2 | 32 | |
| 3 | 30 32 36 38 | 3 | 03 13 73 |
| 4 | 40 45 | 4 | |
| 5 | 56 59 | 5 | 45 85 95 |
| 6 | 68 | 6 | 36 56 |
| 7 | 73 | 7 | |
| 8 | 85 | 8 | 18 38 68 |
| 9 | 95 99 | 9 | 19 59 99 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 25/11/2023
| Giải tám | 616161 |
| Giải bảy | 14949149 |
| Giải sáu |
224949249 344343443 023232232 |
| Giải năm | 756868568 |
| Giải tư |
2296868968 1862323623 6993434934 1034747347 9372727727 7106464064 7682424824 |
| Giải ba |
3983737837 5404444044 |
| Giải nhì | 7172626726 |
| Giải nhất | 3616262162 |
| Đặc biệt | 18717373173 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (25/11/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | ||
| 1 | 1 | 61 | |
| 2 | 23 24 26 27 | 2 | 32 62 |
| 3 | 32 34 37 | 3 | 23 43 73 |
| 4 | 43 44 47 49 49 | 4 | 24 34 44 64 |
| 5 | 5 | ||
| 6 | 61 62 64 68 68 | 6 | 26 |
| 7 | 73 | 7 | 27 37 47 |
| 8 | 8 | 68 68 | |
| 9 | 9 | 49 49 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 18/11/2023
| Giải tám | 545454 |
| Giải bảy | 03434034 |
| Giải sáu |
654343543 356161561 165959659 |
| Giải năm | 905757057 |
| Giải tư |
4699090990 7080909809 5143636436 4508383083 4695252952 2408686086 3801515015 |
| Giải ba |
8710202102 8301919019 |
| Giải nhì | 2598686986 |
| Giải nhất | 6641818418 |
| Đặc biệt | 08143030430 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (18/11/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 09 | 0 | 30 90 |
| 1 | 15 18 19 | 1 | 61 |
| 2 | 2 | 02 52 | |
| 3 | 30 34 36 | 3 | 43 83 |
| 4 | 43 | 4 | 34 54 |
| 5 | 52 54 57 59 | 5 | 15 |
| 6 | 61 | 6 | 36 86 86 |
| 7 | 7 | 57 | |
| 8 | 83 86 86 | 8 | 18 |
| 9 | 90 | 9 | 09 19 59 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 11/11/2023
| Giải tám | 888888 |
| Giải bảy | 22626226 |
| Giải sáu |
182929829 880606806 546565465 |
| Giải năm | 539292392 |
| Giải tư |
1412020120 2158888588 6911010110 1288282882 6087676876 6107373073 0808383083 |
| Giải ba |
2563232632 9561515615 |
| Giải nhì | 8895454954 |
| Giải nhất | 4692424924 |
| Đặc biệt | 69223838238 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (11/11/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 10 20 |
| 1 | 10 15 | 1 | |
| 2 | 20 24 26 29 | 2 | 32 82 92 |
| 3 | 32 38 | 3 | 73 83 |
| 4 | 4 | 24 54 | |
| 5 | 54 | 5 | 15 65 |
| 6 | 65 | 6 | 06 26 76 |
| 7 | 73 76 | 7 | |
| 8 | 82 83 88 88 | 8 | 38 88 88 |
| 9 | 92 | 9 | 29 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 04/11/2023
| Giải tám | 545454 |
| Giải bảy | 00202002 |
| Giải sáu |
585454854 491313913 838686386 |
| Giải năm | 781818818 |
| Giải tư |
1847575475 1391818918 4628181281 1115050150 2639595395 0138686386 2797979979 |
| Giải ba |
2168383683 4651313513 |
| Giải nhì | 5364848648 |
| Giải nhất | 2284545845 |
| Đặc biệt | 82058585585 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (04/11/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 50 |
| 1 | 13 13 18 18 | 1 | 81 |
| 2 | 2 | 02 | |
| 3 | 3 | 13 13 83 | |
| 4 | 45 48 | 4 | 54 54 |
| 5 | 50 54 54 | 5 | 45 75 85 95 |
| 6 | 6 | 86 86 | |
| 7 | 75 79 | 7 | |
| 8 | 81 83 85 86 86 | 8 | 18 18 48 |
| 9 | 95 | 9 | 79 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
22: 16 lần
42: 12 lần
85: 12 lần
96: 12 lần
17: 11 lần
31: 11 lần
33: 11 lần
37: 11 lần
47: 11 lần
53: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
43: 1 lần
60: 1 lần
38: 2 lần
18: 3 lần
20: 3 lần
41: 3 lần
84: 3 lần
06: 4 lần
25: 4 lần
32: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
85: 4 ngày
35: 2 ngày
37: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
60: 38 ngày
43: 28 ngày
26: 22 ngày
38: 21 ngày
41: 20 ngày
66: 18 ngày
40: 16 ngày
94: 16 ngày
06: 15 ngày
04: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
5: 81 lần
1: 78 lần
9: 77 lần
2: 72 lần
8: 72 lần
3: 71 lần
0: 69 lần
6: 67 lần
7: 67 lần
4: 66 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
2: 85 lần
1: 78 lần
3: 78 lần
5: 78 lần
6: 77 lần
7: 73 lần
9: 73 lần
8: 64 lần
4: 58 lần
0: 56 lần
