Kết quả xổ số TP. Hồ Chí Minh ngày 18/11/2023
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 18/11/2023
| Giải tám | 545454 |
| Giải bảy | 03434034 |
| Giải sáu |
654343543 356161561 165959659 |
| Giải năm | 905757057 |
| Giải tư |
4699090990 7080909809 5143636436 4508383083 4695252952 2408686086 3801515015 |
| Giải ba |
8710202102 8301919019 |
| Giải nhì | 2598686986 |
| Giải nhất | 6641818418 |
| Đặc biệt | 08143030430 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (18/11/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 09 | 0 | 30 90 |
| 1 | 15 18 19 | 1 | 61 |
| 2 | 2 | 02 52 | |
| 3 | 30 34 36 | 3 | 43 83 |
| 4 | 43 | 4 | 34 54 |
| 5 | 52 54 57 59 | 5 | 15 |
| 6 | 61 | 6 | 36 86 86 |
| 7 | 7 | 57 | |
| 8 | 83 86 86 | 8 | 18 |
| 9 | 90 | 9 | 09 19 59 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
22: 16 lần
42: 12 lần
85: 12 lần
96: 12 lần
17: 11 lần
31: 11 lần
33: 11 lần
37: 11 lần
47: 11 lần
53: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
43: 1 lần
60: 1 lần
38: 2 lần
18: 3 lần
20: 3 lần
41: 3 lần
84: 3 lần
06: 4 lần
25: 4 lần
32: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
85: 4 ngày
35: 2 ngày
37: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
60: 38 ngày
43: 28 ngày
26: 22 ngày
38: 21 ngày
41: 20 ngày
66: 18 ngày
40: 16 ngày
94: 16 ngày
06: 15 ngày
04: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
5: 81 lần
1: 78 lần
9: 77 lần
2: 72 lần
8: 72 lần
3: 71 lần
0: 69 lần
6: 67 lần
7: 67 lần
4: 66 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
2: 85 lần
1: 78 lần
3: 78 lần
5: 78 lần
6: 77 lần
7: 73 lần
9: 73 lần
8: 64 lần
4: 58 lần
0: 56 lần
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 11/11/2023
| Giải tám | 888888 |
| Giải bảy | 22626226 |
| Giải sáu |
182929829 880606806 546565465 |
| Giải năm | 539292392 |
| Giải tư |
1412020120 2158888588 6911010110 1288282882 6087676876 6107373073 0808383083 |
| Giải ba |
2563232632 9561515615 |
| Giải nhì | 8895454954 |
| Giải nhất | 4692424924 |
| Đặc biệt | 69223838238 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (11/11/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 10 20 |
| 1 | 10 15 | 1 | |
| 2 | 20 24 26 29 | 2 | 32 82 92 |
| 3 | 32 38 | 3 | 73 83 |
| 4 | 4 | 24 54 | |
| 5 | 54 | 5 | 15 65 |
| 6 | 65 | 6 | 06 26 76 |
| 7 | 73 76 | 7 | |
| 8 | 82 83 88 88 | 8 | 38 88 88 |
| 9 | 92 | 9 | 29 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 04/11/2023
| Giải tám | 545454 |
| Giải bảy | 00202002 |
| Giải sáu |
585454854 491313913 838686386 |
| Giải năm | 781818818 |
| Giải tư |
1847575475 1391818918 4628181281 1115050150 2639595395 0138686386 2797979979 |
| Giải ba |
2168383683 4651313513 |
| Giải nhì | 5364848648 |
| Giải nhất | 2284545845 |
| Đặc biệt | 82058585585 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (04/11/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 50 |
| 1 | 13 13 18 18 | 1 | 81 |
| 2 | 2 | 02 | |
| 3 | 3 | 13 13 83 | |
| 4 | 45 48 | 4 | 54 54 |
| 5 | 50 54 54 | 5 | 45 75 85 95 |
| 6 | 6 | 86 86 | |
| 7 | 75 79 | 7 | |
| 8 | 81 83 85 86 86 | 8 | 18 18 48 |
| 9 | 95 | 9 | 79 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 28/10/2023
| Giải tám | 161616 |
| Giải bảy | 43838438 |
| Giải sáu |
006565065 217878178 251414514 |
| Giải năm | 092828928 |
| Giải tư |
5354545545 9370909709 5405555055 3142626426 4781616816 7658181581 6986262862 |
| Giải ba |
5290808908 6718484184 |
| Giải nhì | 7693232932 |
| Giải nhất | 4833535335 |
| Đặc biệt | 57879696796 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (28/10/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 09 | 0 | |
| 1 | 14 16 16 | 1 | 81 |
| 2 | 26 28 | 2 | 32 62 |
| 3 | 32 35 38 | 3 | |
| 4 | 45 | 4 | 14 84 |
| 5 | 55 | 5 | 35 45 55 65 |
| 6 | 62 65 | 6 | 16 16 26 96 |
| 7 | 78 | 7 | |
| 8 | 81 84 | 8 | 08 28 38 78 |
| 9 | 96 | 9 | 09 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 21/10/2023
| Giải tám | 404040 |
| Giải bảy | 42525425 |
| Giải sáu |
283232832 405858058 894040940 |
| Giải năm | 093232932 |
| Giải tư |
3140000400 1517373173 8769696696 7492121921 3506262062 3750505505 9499393993 |
| Giải ba |
8216464164 1205959059 |
| Giải nhì | 1139494394 |
| Giải nhất | 0859797597 |
| Đặc biệt | 81382727827 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (21/10/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 05 | 0 | 00 40 40 |
| 1 | 1 | 21 | |
| 2 | 21 25 27 | 2 | 32 32 62 |
| 3 | 32 32 | 3 | 73 93 |
| 4 | 40 40 | 4 | 64 94 |
| 5 | 58 59 | 5 | 05 25 |
| 6 | 62 64 | 6 | 96 |
| 7 | 73 | 7 | 27 97 |
| 8 | 8 | 58 | |
| 9 | 93 94 96 97 | 9 | 59 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 14/10/2023
| Giải tám | 383838 |
| Giải bảy | 62424624 |
| Giải sáu |
050404504 401414014 684747847 |
| Giải năm | 311010110 |
| Giải tư |
5655252552 0668282682 8278585785 5113232132 8997070970 1632525325 0380505805 |
| Giải ba |
5373838738 8258484584 |
| Giải nhì | 5424242242 |
| Giải nhất | 0959191591 |
| Đặc biệt | 31020808208 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (14/10/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 05 08 | 0 | 10 70 |
| 1 | 10 14 | 1 | 91 |
| 2 | 24 25 | 2 | 32 42 52 82 |
| 3 | 32 38 38 | 3 | |
| 4 | 42 47 | 4 | 04 14 24 84 |
| 5 | 52 | 5 | 05 25 85 |
| 6 | 6 | ||
| 7 | 70 | 7 | 47 |
| 8 | 82 84 85 | 8 | 08 38 38 |
| 9 | 91 | 9 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 07/10/2023
| Giải tám | 555555 |
| Giải bảy | 29090290 |
| Giải sáu |
955050550 480808808 869999699 |
| Giải năm | 034949349 |
| Giải tư |
8128282282 2891919919 4830909309 7127171271 5682929829 5439494394 3251414514 |
| Giải ba |
9268383683 7068888688 |
| Giải nhì | 2585656856 |
| Giải nhất | 5124848248 |
| Đặc biệt | 41780000800 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (07/10/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 08 09 | 0 | 00 50 90 |
| 1 | 14 19 | 1 | 71 |
| 2 | 29 | 2 | 82 |
| 3 | 3 | 83 | |
| 4 | 48 49 | 4 | 14 94 |
| 5 | 50 55 56 | 5 | 55 |
| 6 | 6 | 56 | |
| 7 | 71 | 7 | |
| 8 | 82 83 88 | 8 | 08 48 88 |
| 9 | 90 94 99 | 9 | 09 19 29 49 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
22: 16 lần
42: 12 lần
85: 12 lần
96: 12 lần
17: 11 lần
31: 11 lần
33: 11 lần
37: 11 lần
47: 11 lần
53: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
43: 1 lần
60: 1 lần
38: 2 lần
18: 3 lần
20: 3 lần
41: 3 lần
84: 3 lần
06: 4 lần
25: 4 lần
32: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
85: 4 ngày
35: 2 ngày
37: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
60: 38 ngày
43: 28 ngày
26: 22 ngày
38: 21 ngày
41: 20 ngày
66: 18 ngày
40: 16 ngày
94: 16 ngày
06: 15 ngày
04: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
5: 81 lần
1: 78 lần
9: 77 lần
2: 72 lần
8: 72 lần
3: 71 lần
0: 69 lần
6: 67 lần
7: 67 lần
4: 66 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
2: 85 lần
1: 78 lần
3: 78 lần
5: 78 lần
6: 77 lần
7: 73 lần
9: 73 lần
8: 64 lần
4: 58 lần
0: 56 lần
