Kết quả xổ số TP. Hồ Chí Minh ngày 20/01/2024
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 20/01/2024
| Giải tám | 111111 |
| Giải bảy | 87474874 |
| Giải sáu |
889292892 096161961 353838538 |
| Giải năm | 595353953 |
| Giải tư |
1260808608 8441818418 1173737737 6248686486 8989696896 5632525325 4686565865 |
| Giải ba |
5105858058 7606868068 |
| Giải nhì | 9118686186 |
| Giải nhất | 7599090990 |
| Đặc biệt | 13233939339 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (20/01/2024)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 90 |
| 1 | 11 18 | 1 | 11 61 |
| 2 | 25 | 2 | 92 |
| 3 | 37 38 39 | 3 | 53 |
| 4 | 4 | 74 | |
| 5 | 53 58 | 5 | 25 65 |
| 6 | 61 65 68 | 6 | 86 86 96 |
| 7 | 74 | 7 | 37 |
| 8 | 86 86 | 8 | 08 18 38 58 68 |
| 9 | 90 92 96 | 9 | 39 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
22: 16 lần
42: 12 lần
85: 12 lần
96: 12 lần
17: 11 lần
31: 11 lần
33: 11 lần
37: 11 lần
47: 11 lần
53: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
43: 1 lần
60: 1 lần
38: 2 lần
18: 3 lần
20: 3 lần
41: 3 lần
84: 3 lần
06: 4 lần
25: 4 lần
32: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
85: 4 ngày
35: 2 ngày
37: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
60: 38 ngày
43: 28 ngày
26: 22 ngày
38: 21 ngày
41: 20 ngày
66: 18 ngày
40: 16 ngày
94: 16 ngày
06: 15 ngày
04: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
5: 81 lần
1: 78 lần
9: 77 lần
2: 72 lần
8: 72 lần
3: 71 lần
0: 69 lần
6: 67 lần
7: 67 lần
4: 66 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
2: 85 lần
1: 78 lần
3: 78 lần
5: 78 lần
6: 77 lần
7: 73 lần
9: 73 lần
8: 64 lần
4: 58 lần
0: 56 lần
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 13/01/2024
| Giải tám | 222222 |
| Giải bảy | 97676976 |
| Giải sáu |
602222022 105959059 636363363 |
| Giải năm | 104242042 |
| Giải tư |
3686666866 2804848048 7661010610 4256464564 2790303903 1167979679 9126666266 |
| Giải ba |
5170000700 0769393693 |
| Giải nhì | 8323939239 |
| Giải nhất | 8269191691 |
| Đặc biệt | 32282323823 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (13/01/2024)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 | 0 | 00 10 |
| 1 | 10 | 1 | 91 |
| 2 | 22 22 23 | 2 | 22 22 42 |
| 3 | 39 | 3 | 03 23 63 93 |
| 4 | 42 48 | 4 | 64 |
| 5 | 59 | 5 | |
| 6 | 63 64 66 66 | 6 | 66 66 76 |
| 7 | 76 79 | 7 | |
| 8 | 8 | 48 | |
| 9 | 91 93 | 9 | 39 59 79 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 06/01/2024
| Giải tám | 262626 |
| Giải bảy | 30606306 |
| Giải sáu |
315858158 344444444 151717517 |
| Giải năm | 226666266 |
| Giải tư |
0107676076 1156363563 2124646246 0915656156 9277878778 5194141941 7743636436 |
| Giải ba |
9467171671 7846767467 |
| Giải nhì | 0317777177 |
| Giải nhất | 5337373373 |
| Đặc biệt | 03279999799 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (06/01/2024)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | |
| 1 | 17 | 1 | 41 71 |
| 2 | 26 | 2 | |
| 3 | 36 | 3 | 63 73 |
| 4 | 41 44 46 | 4 | 44 |
| 5 | 56 58 | 5 | |
| 6 | 63 66 67 | 6 | 06 26 36 46 56 66 76 |
| 7 | 71 73 76 77 78 | 7 | 17 67 77 |
| 8 | 8 | 58 78 | |
| 9 | 99 | 9 | 99 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 30/12/2023
| Giải tám | 858585 |
| Giải bảy | 24242242 |
| Giải sáu |
788585885 473636736 682525825 |
| Giải năm | 613939139 |
| Giải tư |
8477070770 7770707707 5953232532 5166565665 3004949049 9500101001 7663131631 |
| Giải ba |
7412727127 9688080880 |
| Giải nhì | 8957979579 |
| Giải nhất | 0463636636 |
| Đặc biệt | 00622424224 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (30/12/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 07 | 0 | 70 80 |
| 1 | 1 | 01 31 | |
| 2 | 24 25 27 | 2 | 32 42 |
| 3 | 31 32 36 36 39 | 3 | |
| 4 | 42 49 | 4 | 24 |
| 5 | 5 | 25 65 85 85 | |
| 6 | 65 | 6 | 36 36 |
| 7 | 70 79 | 7 | 07 27 |
| 8 | 80 85 85 | 8 | |
| 9 | 9 | 39 49 79 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 23/12/2023
| Giải tám | 252525 |
| Giải bảy | 64747647 |
| Giải sáu |
169191691 351616516 481212812 |
| Giải năm | 914242142 |
| Giải tư |
3056060560 0437979379 3978686786 9923535235 2224949249 4178282782 5910404104 |
| Giải ba |
7402222022 3939191391 |
| Giải nhì | 1235454354 |
| Giải nhất | 1636363363 |
| Đặc biệt | 00127171271 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (23/12/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 60 |
| 1 | 12 16 | 1 | 71 91 91 |
| 2 | 22 25 | 2 | 12 22 42 82 |
| 3 | 35 | 3 | 63 |
| 4 | 42 47 49 | 4 | 04 54 |
| 5 | 54 | 5 | 25 35 |
| 6 | 60 63 | 6 | 16 86 |
| 7 | 71 79 | 7 | 47 |
| 8 | 82 86 | 8 | |
| 9 | 91 91 | 9 | 49 79 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 16/12/2023
| Giải tám | 888888 |
| Giải bảy | 75050750 |
| Giải sáu |
211717117 031616316 986767867 |
| Giải năm | 426464264 |
| Giải tư |
9715757157 5526060260 3499898998 6747171471 2271010710 6625454254 8715252152 |
| Giải ba |
5949393493 9648484484 |
| Giải nhì | 0245353453 |
| Giải nhất | 1995757957 |
| Đặc biệt | 82756868568 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (16/12/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 10 50 60 | |
| 1 | 10 16 17 | 1 | 71 |
| 2 | 2 | 52 | |
| 3 | 3 | 53 93 | |
| 4 | 4 | 54 64 84 | |
| 5 | 50 52 53 54 57 57 | 5 | |
| 6 | 60 64 67 68 | 6 | 16 |
| 7 | 71 | 7 | 17 57 57 67 |
| 8 | 84 88 | 8 | 68 88 98 |
| 9 | 93 98 | 9 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 09/12/2023
| Giải tám | 565656 |
| Giải bảy | 20202202 |
| Giải sáu |
478888788 281515815 848282482 |
| Giải năm | 102626026 |
| Giải tư |
7522222222 1193939939 0539090390 7926262262 1265858658 7831111311 2378787787 |
| Giải ba |
1931010310 0418080180 |
| Giải nhì | 9589898898 |
| Giải nhất | 9399191991 |
| Đặc biệt | 08673333733 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (09/12/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 10 80 90 |
| 1 | 10 11 15 | 1 | 11 91 |
| 2 | 22 26 | 2 | 02 22 62 82 |
| 3 | 33 39 | 3 | 33 |
| 4 | 4 | ||
| 5 | 56 58 | 5 | 15 |
| 6 | 62 | 6 | 26 56 |
| 7 | 7 | 87 | |
| 8 | 80 82 87 88 | 8 | 58 88 98 |
| 9 | 90 91 98 | 9 | 39 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
22: 16 lần
42: 12 lần
85: 12 lần
96: 12 lần
17: 11 lần
31: 11 lần
33: 11 lần
37: 11 lần
47: 11 lần
53: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
43: 1 lần
60: 1 lần
38: 2 lần
18: 3 lần
20: 3 lần
41: 3 lần
84: 3 lần
06: 4 lần
25: 4 lần
32: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
85: 4 ngày
35: 2 ngày
37: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
60: 38 ngày
43: 28 ngày
26: 22 ngày
38: 21 ngày
41: 20 ngày
66: 18 ngày
40: 16 ngày
94: 16 ngày
06: 15 ngày
04: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
5: 81 lần
1: 78 lần
9: 77 lần
2: 72 lần
8: 72 lần
3: 71 lần
0: 69 lần
6: 67 lần
7: 67 lần
4: 66 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
2: 85 lần
1: 78 lần
3: 78 lần
5: 78 lần
6: 77 lần
7: 73 lần
9: 73 lần
8: 64 lần
4: 58 lần
0: 56 lần
