Kết quả xổ số TP. Hồ Chí Minh ngày 20/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 2 - 20/04/2026
| Giải tám | 121212 |
| Giải bảy | 28080280 |
| Giải sáu |
286464864 904141041 353030530 |
| Giải năm | 398787987 |
| Giải tư |
2784646846 1233030330 6910404104 0897171971 6324141241 8870101701 8903737037 |
| Giải ba |
4495555955 3637575375 |
| Giải nhì | 1503939039 |
| Giải nhất | 8829090290 |
| Đặc biệt | 32770606706 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (20/04/2026)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 06 | 0 | 30 30 80 90 |
| 1 | 12 | 1 | 01 41 41 71 |
| 2 | 2 | 12 | |
| 3 | 30 30 37 39 | 3 | |
| 4 | 41 41 46 | 4 | 04 64 |
| 5 | 55 | 5 | 55 75 |
| 6 | 64 | 6 | 06 46 |
| 7 | 71 75 | 7 | 37 87 |
| 8 | 80 87 | 8 | |
| 9 | 90 | 9 | 39 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
22: 16 lần
42: 12 lần
85: 12 lần
96: 12 lần
17: 11 lần
31: 11 lần
33: 11 lần
37: 11 lần
47: 11 lần
53: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
43: 1 lần
60: 1 lần
38: 2 lần
18: 3 lần
20: 3 lần
41: 3 lần
84: 3 lần
06: 4 lần
25: 4 lần
32: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
85: 4 ngày
35: 2 ngày
37: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
60: 38 ngày
43: 28 ngày
26: 22 ngày
38: 21 ngày
41: 20 ngày
66: 18 ngày
40: 16 ngày
94: 16 ngày
06: 15 ngày
04: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
5: 81 lần
1: 78 lần
9: 77 lần
2: 72 lần
8: 72 lần
3: 71 lần
0: 69 lần
6: 67 lần
7: 67 lần
4: 66 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
2: 85 lần
1: 78 lần
3: 78 lần
5: 78 lần
6: 77 lần
7: 73 lần
9: 73 lần
8: 64 lần
4: 58 lần
0: 56 lần
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 18/04/2026
| Giải tám | 767676 |
| Giải bảy | 08484084 |
| Giải sáu |
565858658 008484084 145252452 |
| Giải năm | 815656156 |
| Giải tư |
7154747547 3446767467 8939393393 5371414714 8846969469 7834545345 7536565365 |
| Giải ba |
7617171171 9709494094 |
| Giải nhì | 5646565465 |
| Giải nhất | 8491111911 |
| Đặc biệt | 72455656556 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (18/04/2026)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | ||
| 1 | 11 14 | 1 | 11 71 |
| 2 | 2 | 52 | |
| 3 | 3 | 93 | |
| 4 | 45 47 | 4 | 14 84 84 94 |
| 5 | 52 56 56 58 | 5 | 45 65 65 |
| 6 | 65 65 67 69 | 6 | 56 56 76 |
| 7 | 71 76 | 7 | 47 67 |
| 8 | 84 84 | 8 | 58 |
| 9 | 93 94 | 9 | 69 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 2 - 13/04/2026
| Giải tám | 484848 |
| Giải bảy | 45454454 |
| Giải sáu |
264848648 181919819 145555455 |
| Giải năm | 457474574 |
| Giải tư |
6068484684 7520606206 0121717217 8793030930 8604444044 9932626326 3630303303 |
| Giải ba |
4023232232 9417070170 |
| Giải nhì | 1624444244 |
| Giải nhất | 6750101501 |
| Đặc biệt | 31063131631 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (13/04/2026)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 06 | 0 | 30 70 |
| 1 | 17 19 | 1 | 01 31 |
| 2 | 26 | 2 | 32 |
| 3 | 30 31 32 | 3 | 03 |
| 4 | 44 44 48 48 | 4 | 44 44 54 74 84 |
| 5 | 54 55 | 5 | 55 |
| 6 | 6 | 06 26 | |
| 7 | 70 74 | 7 | 17 |
| 8 | 84 | 8 | 48 48 |
| 9 | 9 | 19 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 11/04/2026
| Giải tám | 949494 |
| Giải bảy | 96161961 |
| Giải sáu |
240909409 408686086 060303603 |
| Giải năm | 024444244 |
| Giải tư |
8584747847 4760303603 7001414014 0650404504 8580606806 0892222922 4240303403 |
| Giải ba |
8813131131 9207272072 |
| Giải nhì | 4998080980 |
| Giải nhất | 0376969769 |
| Đặc biệt | 81212828128 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (11/04/2026)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 03 03 04 06 09 | 0 | 80 |
| 1 | 14 | 1 | 31 61 |
| 2 | 22 28 | 2 | 22 72 |
| 3 | 31 | 3 | 03 03 03 |
| 4 | 44 47 | 4 | 04 14 44 94 |
| 5 | 5 | ||
| 6 | 61 69 | 6 | 06 86 |
| 7 | 72 | 7 | 47 |
| 8 | 80 86 | 8 | 28 |
| 9 | 94 | 9 | 09 69 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 2 - 06/04/2026
| Giải tám | 979797 |
| Giải bảy | 13131131 |
| Giải sáu |
828787287 543838438 339494394 |
| Giải năm | 662222622 |
| Giải tư |
3490808908 0002020020 2084747847 5166262662 6996666966 7249191491 0903131031 |
| Giải ba |
1236868368 0568686686 |
| Giải nhì | 3202626026 |
| Giải nhất | 5446363463 |
| Đặc biệt | 09996565965 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (06/04/2026)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 20 |
| 1 | 1 | 31 31 91 | |
| 2 | 20 22 26 | 2 | 22 62 |
| 3 | 31 31 38 | 3 | 63 |
| 4 | 47 | 4 | 94 |
| 5 | 5 | 65 | |
| 6 | 62 63 65 66 68 | 6 | 26 66 86 |
| 7 | 7 | 47 87 97 | |
| 8 | 86 87 | 8 | 08 38 68 |
| 9 | 91 94 97 | 9 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 04/04/2026
| Giải tám | 000000 |
| Giải bảy | 46969469 |
| Giải sáu |
875555755 492525925 441818418 |
| Giải năm | 121616216 |
| Giải tư |
6103333033 6023131231 2387575875 6398787987 8169494694 8931414314 0920202202 |
| Giải ba |
9113737137 0426161261 |
| Giải nhì | 4215151151 |
| Giải nhất | 4775050750 |
| Đặc biệt | 26929191291 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (04/04/2026)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 | 0 | 00 50 |
| 1 | 14 16 18 | 1 | 31 51 61 91 |
| 2 | 25 | 2 | 02 |
| 3 | 31 33 37 | 3 | 33 |
| 4 | 4 | 14 94 | |
| 5 | 50 51 55 | 5 | 25 55 75 |
| 6 | 61 69 | 6 | 16 |
| 7 | 75 | 7 | 37 87 |
| 8 | 87 | 8 | 18 |
| 9 | 91 94 | 9 | 69 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 2 - 30/03/2026
| Giải tám | 777777 |
| Giải bảy | 67878678 |
| Giải sáu |
916868168 744343443 570505705 |
| Giải năm | 166565665 |
| Giải tư |
1834040340 2174444744 8215959159 4443333433 8832525325 7592424924 2710404104 |
| Giải ba |
8162121621 2592424924 |
| Giải nhì | 1168181681 |
| Giải nhất | 3620707207 |
| Đặc biệt | 09067474674 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (30/03/2026)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 05 07 | 0 | 40 |
| 1 | 1 | 21 81 | |
| 2 | 21 24 24 25 | 2 | |
| 3 | 33 | 3 | 33 43 |
| 4 | 40 43 44 | 4 | 04 24 24 44 74 |
| 5 | 59 | 5 | 05 25 65 |
| 6 | 65 68 | 6 | |
| 7 | 74 77 78 | 7 | 07 77 |
| 8 | 81 | 8 | 68 78 |
| 9 | 9 | 59 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
22: 16 lần
42: 12 lần
85: 12 lần
96: 12 lần
17: 11 lần
31: 11 lần
33: 11 lần
37: 11 lần
47: 11 lần
53: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
43: 1 lần
60: 1 lần
38: 2 lần
18: 3 lần
20: 3 lần
41: 3 lần
84: 3 lần
06: 4 lần
25: 4 lần
32: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
85: 4 ngày
35: 2 ngày
37: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
60: 38 ngày
43: 28 ngày
26: 22 ngày
38: 21 ngày
41: 20 ngày
66: 18 ngày
40: 16 ngày
94: 16 ngày
06: 15 ngày
04: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
5: 81 lần
1: 78 lần
9: 77 lần
2: 72 lần
8: 72 lần
3: 71 lần
0: 69 lần
6: 67 lần
7: 67 lần
4: 66 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
2: 85 lần
1: 78 lần
3: 78 lần
5: 78 lần
6: 77 lần
7: 73 lần
9: 73 lần
8: 64 lần
4: 58 lần
0: 56 lần
