Kết quả xổ số TP. Hồ Chí Minh ngày 21/10/2023
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 21/10/2023
| Giải tám | 404040 |
| Giải bảy | 42525425 |
| Giải sáu |
283232832 405858058 894040940 |
| Giải năm | 093232932 |
| Giải tư |
3140000400 1517373173 8769696696 7492121921 3506262062 3750505505 9499393993 |
| Giải ba |
8216464164 1205959059 |
| Giải nhì | 1139494394 |
| Giải nhất | 0859797597 |
| Đặc biệt | 81382727827 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (21/10/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 05 | 0 | 00 40 40 |
| 1 | 1 | 21 | |
| 2 | 21 25 27 | 2 | 32 32 62 |
| 3 | 32 32 | 3 | 73 93 |
| 4 | 40 40 | 4 | 64 94 |
| 5 | 58 59 | 5 | 05 25 |
| 6 | 62 64 | 6 | 96 |
| 7 | 73 | 7 | 27 97 |
| 8 | 8 | 58 | |
| 9 | 93 94 96 97 | 9 | 59 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
22: 16 lần
42: 12 lần
85: 12 lần
96: 12 lần
17: 11 lần
31: 11 lần
33: 11 lần
37: 11 lần
47: 11 lần
53: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
43: 1 lần
60: 1 lần
38: 2 lần
18: 3 lần
20: 3 lần
41: 3 lần
84: 3 lần
06: 4 lần
25: 4 lần
32: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
85: 4 ngày
35: 2 ngày
37: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
60: 38 ngày
43: 28 ngày
26: 22 ngày
38: 21 ngày
41: 20 ngày
66: 18 ngày
40: 16 ngày
94: 16 ngày
06: 15 ngày
04: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
5: 81 lần
1: 78 lần
9: 77 lần
2: 72 lần
8: 72 lần
3: 71 lần
0: 69 lần
6: 67 lần
7: 67 lần
4: 66 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
2: 85 lần
1: 78 lần
3: 78 lần
5: 78 lần
6: 77 lần
7: 73 lần
9: 73 lần
8: 64 lần
4: 58 lần
0: 56 lần
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 14/10/2023
| Giải tám | 383838 |
| Giải bảy | 62424624 |
| Giải sáu |
050404504 401414014 684747847 |
| Giải năm | 311010110 |
| Giải tư |
5655252552 0668282682 8278585785 5113232132 8997070970 1632525325 0380505805 |
| Giải ba |
5373838738 8258484584 |
| Giải nhì | 5424242242 |
| Giải nhất | 0959191591 |
| Đặc biệt | 31020808208 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (14/10/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 05 08 | 0 | 10 70 |
| 1 | 10 14 | 1 | 91 |
| 2 | 24 25 | 2 | 32 42 52 82 |
| 3 | 32 38 38 | 3 | |
| 4 | 42 47 | 4 | 04 14 24 84 |
| 5 | 52 | 5 | 05 25 85 |
| 6 | 6 | ||
| 7 | 70 | 7 | 47 |
| 8 | 82 84 85 | 8 | 08 38 38 |
| 9 | 91 | 9 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 07/10/2023
| Giải tám | 555555 |
| Giải bảy | 29090290 |
| Giải sáu |
955050550 480808808 869999699 |
| Giải năm | 034949349 |
| Giải tư |
8128282282 2891919919 4830909309 7127171271 5682929829 5439494394 3251414514 |
| Giải ba |
9268383683 7068888688 |
| Giải nhì | 2585656856 |
| Giải nhất | 5124848248 |
| Đặc biệt | 41780000800 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (07/10/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 08 09 | 0 | 00 50 90 |
| 1 | 14 19 | 1 | 71 |
| 2 | 29 | 2 | 82 |
| 3 | 3 | 83 | |
| 4 | 48 49 | 4 | 14 94 |
| 5 | 50 55 56 | 5 | 55 |
| 6 | 6 | 56 | |
| 7 | 71 | 7 | |
| 8 | 82 83 88 | 8 | 08 48 88 |
| 9 | 90 94 99 | 9 | 09 19 29 49 99 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 30/09/2023
| Giải tám | 444444 |
| Giải bảy | 41616416 |
| Giải sáu |
668686686 011212112 699090990 |
| Giải năm | 011313113 |
| Giải tư |
0564444644 6918585185 5318080180 1029191291 5869494694 1477575775 7465353653 |
| Giải ba |
3497474974 1726868268 |
| Giải nhì | 0562424624 |
| Giải nhất | 5614141141 |
| Đặc biệt | 67435151351 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (30/09/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 80 90 | |
| 1 | 12 13 16 | 1 | 41 51 91 |
| 2 | 24 | 2 | 12 |
| 3 | 3 | 13 53 | |
| 4 | 41 44 44 | 4 | 24 44 44 74 94 |
| 5 | 51 53 | 5 | 75 85 |
| 6 | 68 | 6 | 16 86 |
| 7 | 74 75 | 7 | |
| 8 | 80 85 86 | 8 | 68 |
| 9 | 90 91 94 | 9 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 23/09/2023
| Giải tám | 515151 |
| Giải bảy | 72020720 |
| Giải sáu |
562222622 903030030 524848248 |
| Giải năm | 177171771 |
| Giải tư |
6382323823 1175151751 0901212012 0007575075 6887272872 5019090190 0538383383 |
| Giải ba |
2160404604 3277777777 |
| Giải nhì | 6056565565 |
| Giải nhất | 2391818918 |
| Đặc biệt | 26264141641 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (23/09/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 20 30 90 |
| 1 | 12 18 | 1 | 41 51 51 71 |
| 2 | 20 22 23 | 2 | 12 22 72 |
| 3 | 30 | 3 | 23 83 |
| 4 | 41 48 | 4 | 04 |
| 5 | 51 51 | 5 | 65 75 |
| 6 | 65 | 6 | |
| 7 | 71 72 75 77 | 7 | 77 |
| 8 | 83 | 8 | 18 48 |
| 9 | 90 | 9 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 16/09/2023
| Giải tám | 515151 |
| Giải bảy | 99797997 |
| Giải sáu |
153232532 944343443 248080480 |
| Giải năm | 353232532 |
| Giải tư |
6112727127 1032424324 6203434034 9457272572 5473333733 8807171071 8819393193 |
| Giải ba |
9641515415 9160404604 |
| Giải nhì | 6546464464 |
| Giải nhất | 5573737737 |
| Đặc biệt | 81944747447 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (16/09/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 80 |
| 1 | 15 | 1 | 51 71 |
| 2 | 24 27 | 2 | 32 32 72 |
| 3 | 32 32 33 34 37 | 3 | 33 43 93 |
| 4 | 43 47 | 4 | 04 24 34 64 |
| 5 | 51 | 5 | 15 |
| 6 | 64 | 6 | |
| 7 | 71 72 | 7 | 27 37 47 97 |
| 8 | 80 | 8 | |
| 9 | 93 97 | 9 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 09/09/2023
| Giải tám | 020202 |
| Giải bảy | 50404504 |
| Giải sáu |
392828928 482323823 611717117 |
| Giải năm | 012929129 |
| Giải tư |
1343838438 8102525025 0854040540 0855555555 7561919619 4949898498 3437070370 |
| Giải ba |
4660303603 0041414414 |
| Giải nhì | 1544242442 |
| Giải nhất | 8513232132 |
| Đặc biệt | 05817575175 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (09/09/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 04 | 0 | 40 70 |
| 1 | 14 17 19 | 1 | |
| 2 | 23 25 28 29 | 2 | 02 32 42 |
| 3 | 32 38 | 3 | 03 23 |
| 4 | 40 42 | 4 | 04 14 |
| 5 | 55 | 5 | 25 55 75 |
| 6 | 6 | ||
| 7 | 70 75 | 7 | 17 |
| 8 | 8 | 28 38 98 | |
| 9 | 98 | 9 | 19 29 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
22: 16 lần
42: 12 lần
85: 12 lần
96: 12 lần
17: 11 lần
31: 11 lần
33: 11 lần
37: 11 lần
47: 11 lần
53: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
43: 1 lần
60: 1 lần
38: 2 lần
18: 3 lần
20: 3 lần
41: 3 lần
84: 3 lần
06: 4 lần
25: 4 lần
32: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
85: 4 ngày
35: 2 ngày
37: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
60: 38 ngày
43: 28 ngày
26: 22 ngày
38: 21 ngày
41: 20 ngày
66: 18 ngày
40: 16 ngày
94: 16 ngày
06: 15 ngày
04: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
5: 81 lần
1: 78 lần
9: 77 lần
2: 72 lần
8: 72 lần
3: 71 lần
0: 69 lần
6: 67 lần
7: 67 lần
4: 66 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
2: 85 lần
1: 78 lần
3: 78 lần
5: 78 lần
6: 77 lần
7: 73 lần
9: 73 lần
8: 64 lần
4: 58 lần
0: 56 lần
