Kết quả xổ số TP. Hồ Chí Minh ngày 29/04/2023
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 29/04/2023
| Giải tám | 606060 |
| Giải bảy | 76666766 |
| Giải sáu |
898080980 843434434 496161961 |
| Giải năm | 241010410 |
| Giải tư |
0113030130 1318888188 1713030130 9923030230 4722626226 8507171071 9452020520 |
| Giải ba |
1840909409 8649898498 |
| Giải nhì | 2049595495 |
| Giải nhất | 6855656556 |
| Đặc biệt | 35625555255 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (29/04/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 10 20 30 30 30 60 80 |
| 1 | 10 | 1 | 61 71 |
| 2 | 20 26 | 2 | |
| 3 | 30 30 30 34 | 3 | |
| 4 | 4 | 34 | |
| 5 | 55 56 | 5 | 55 95 |
| 6 | 60 61 66 | 6 | 26 56 66 |
| 7 | 71 | 7 | |
| 8 | 80 88 | 8 | 88 98 |
| 9 | 95 98 | 9 | 09 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
22: 16 lần
42: 12 lần
85: 12 lần
96: 12 lần
17: 11 lần
31: 11 lần
33: 11 lần
37: 11 lần
47: 11 lần
53: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
43: 1 lần
60: 1 lần
38: 2 lần
18: 3 lần
20: 3 lần
41: 3 lần
84: 3 lần
06: 4 lần
25: 4 lần
32: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
85: 4 ngày
35: 2 ngày
37: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
60: 38 ngày
43: 28 ngày
26: 22 ngày
38: 21 ngày
41: 20 ngày
66: 18 ngày
40: 16 ngày
94: 16 ngày
06: 15 ngày
04: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
5: 81 lần
1: 78 lần
9: 77 lần
2: 72 lần
8: 72 lần
3: 71 lần
0: 69 lần
6: 67 lần
7: 67 lần
4: 66 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
2: 85 lần
1: 78 lần
3: 78 lần
5: 78 lần
6: 77 lần
7: 73 lần
9: 73 lần
8: 64 lần
4: 58 lần
0: 56 lần
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 22/04/2023
| Giải tám | 686868 |
| Giải bảy | 80303803 |
| Giải sáu |
139898398 265050650 288989889 |
| Giải năm | 421616216 |
| Giải tư |
1289090890 7135858358 0599191991 7494040940 6675151751 8744545445 0184747847 |
| Giải ba |
5150202502 2917878178 |
| Giải nhì | 9459797597 |
| Giải nhất | 1946767467 |
| Đặc biệt | 67199898998 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (22/04/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 | 0 | 40 50 90 |
| 1 | 16 | 1 | 51 91 |
| 2 | 2 | 02 | |
| 3 | 3 | 03 | |
| 4 | 40 45 47 | 4 | |
| 5 | 50 51 58 | 5 | 45 |
| 6 | 67 68 | 6 | 16 |
| 7 | 78 | 7 | 47 67 97 |
| 8 | 89 | 8 | 58 68 78 98 98 |
| 9 | 90 91 97 98 98 | 9 | 89 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 15/04/2023
| Giải tám | 888888 |
| Giải bảy | 36969369 |
| Giải sáu |
931717317 920606206 823838238 |
| Giải năm | 512222122 |
| Giải tư |
7339999399 7847979479 9079999799 6422727227 1665050650 4652020520 0752424524 |
| Giải ba |
6450000500 8662020620 |
| Giải nhì | 9444747447 |
| Giải nhất | 3031616316 |
| Đặc biệt | 42380909809 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (15/04/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 06 09 | 0 | 00 20 20 50 |
| 1 | 16 17 | 1 | |
| 2 | 20 20 22 24 27 | 2 | 22 |
| 3 | 38 | 3 | |
| 4 | 47 | 4 | 24 |
| 5 | 50 | 5 | |
| 6 | 69 | 6 | 06 16 |
| 7 | 79 | 7 | 17 27 47 |
| 8 | 88 | 8 | 38 88 |
| 9 | 99 99 | 9 | 09 69 79 99 99 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 08/04/2023
| Giải tám | 414141 |
| Giải bảy | 53030530 |
| Giải sáu |
146060460 710505105 300606006 |
| Giải năm | 440505405 |
| Giải tư |
4540000400 3939292392 1860303603 0802626026 3813131131 0834444344 6976363763 |
| Giải ba |
2399494994 5550404504 |
| Giải nhì | 2727272272 |
| Giải nhất | 0069696696 |
| Đặc biệt | 74427878278 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (08/04/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 04 05 05 06 | 0 | 00 30 60 |
| 1 | 1 | 31 41 | |
| 2 | 26 | 2 | 72 92 |
| 3 | 30 31 | 3 | 03 63 |
| 4 | 41 44 | 4 | 04 44 94 |
| 5 | 5 | 05 05 | |
| 6 | 60 63 | 6 | 06 26 96 |
| 7 | 72 78 | 7 | |
| 8 | 8 | 78 | |
| 9 | 92 94 96 | 9 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 25/03/2023
| Giải tám | 767676 |
| Giải bảy | 73030730 |
| Giải sáu |
838787387 979898798 471717717 |
| Giải năm | 629090290 |
| Giải tư |
9712020120 0066969669 1026868268 7497272972 6194242942 3462626626 7751212512 |
| Giải ba |
4225656256 7988989889 |
| Giải nhì | 7406969069 |
| Giải nhất | 5967979679 |
| Đặc biệt | 26276161761 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (25/03/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 20 30 90 | |
| 1 | 12 17 | 1 | 61 |
| 2 | 20 26 | 2 | 12 42 72 |
| 3 | 30 | 3 | |
| 4 | 42 | 4 | |
| 5 | 56 | 5 | |
| 6 | 61 68 69 69 | 6 | 26 56 76 |
| 7 | 72 76 79 | 7 | 17 87 |
| 8 | 87 89 | 8 | 68 98 |
| 9 | 90 98 | 9 | 69 69 79 89 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 18/03/2023
| Giải tám | 989898 |
| Giải bảy | 67575675 |
| Giải sáu |
353636536 430404304 782424824 |
| Giải năm | 457474574 |
| Giải tư |
7082828828 7435959359 9468585685 7371010710 1060404604 6034040340 7210101101 |
| Giải ba |
8942626426 7871818718 |
| Giải nhì | 9224646246 |
| Giải nhất | 0626666266 |
| Đặc biệt | 65244444444 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (18/03/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 04 | 0 | 10 40 |
| 1 | 10 18 | 1 | 01 |
| 2 | 24 26 28 | 2 | |
| 3 | 36 | 3 | |
| 4 | 40 44 46 | 4 | 04 04 24 44 74 |
| 5 | 59 | 5 | 75 85 |
| 6 | 66 | 6 | 26 36 46 66 |
| 7 | 74 75 | 7 | |
| 8 | 85 | 8 | 18 28 98 |
| 9 | 98 | 9 | 59 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
Xổ số TP. Hồ Chí Minh - XSMN
Thứ 7 - 11/03/2023
| Giải tám | 585858 |
| Giải bảy | 52525525 |
| Giải sáu |
903939039 621111211 234545345 |
| Giải năm | 246868468 |
| Giải tư |
8410303103 0018989189 2844848448 3714040140 0640000400 8463434634 2457474574 |
| Giải ba |
0448383483 2788282882 |
| Giải nhì | 1041717417 |
| Giải nhất | 2176565765 |
| Đặc biệt | 27076565765 |
BẢNG LOTO TP. HỒ CHÍ MINH (11/03/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 | 0 | 00 40 |
| 1 | 11 17 | 1 | 11 |
| 2 | 25 | 2 | 82 |
| 3 | 34 39 | 3 | 03 83 |
| 4 | 40 45 48 | 4 | 34 74 |
| 5 | 58 | 5 | 25 45 65 65 |
| 6 | 65 65 68 | 6 | |
| 7 | 74 | 7 | 17 |
| 8 | 82 83 89 | 8 | 48 58 68 |
| 9 | 9 | 39 89 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ TP. HỒ CHÍ MINH
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
22: 16 lần
42: 12 lần
85: 12 lần
96: 12 lần
17: 11 lần
31: 11 lần
33: 11 lần
37: 11 lần
47: 11 lần
53: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
43: 1 lần
60: 1 lần
38: 2 lần
18: 3 lần
20: 3 lần
41: 3 lần
84: 3 lần
06: 4 lần
25: 4 lần
32: 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
85: 4 ngày
35: 2 ngày
37: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
60: 38 ngày
43: 28 ngày
26: 22 ngày
38: 21 ngày
41: 20 ngày
66: 18 ngày
40: 16 ngày
94: 16 ngày
06: 15 ngày
04: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
5: 81 lần
1: 78 lần
9: 77 lần
2: 72 lần
8: 72 lần
3: 71 lần
0: 69 lần
6: 67 lần
7: 67 lần
4: 66 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
2: 85 lần
1: 78 lần
3: 78 lần
5: 78 lần
6: 77 lần
7: 73 lần
9: 73 lần
8: 64 lần
4: 58 lần
0: 56 lần
