Kết quả xổ số Vũng Tàu ngày 11/04/2023
KẾT QUẢ XỔ SỐ VŨNG TÀU
Xổ số Vũng Tàu - XSMN
Thứ 3 - 11/04/2023
| Giải tám | 333333 |
| Giải bảy | 19797197 |
| Giải sáu |
125353253 173333733 763838638 |
| Giải năm | 784444844 |
| Giải tư |
6910000100 3497777977 8050404504 1403636036 8850303503 8276060760 8273434734 |
| Giải ba |
7827878278 8923535235 |
| Giải nhì | 9420000200 |
| Giải nhất | 8844545445 |
| Đặc biệt | 73497979979 |
BẢNG LOTO VŨNG TÀU (11/04/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 00 03 04 | 0 | 00 00 60 |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 2 | ||
| 3 | 33 33 34 35 36 38 | 3 | 03 33 33 53 |
| 4 | 44 45 | 4 | 04 34 44 |
| 5 | 53 | 5 | 35 45 |
| 6 | 60 | 6 | 36 |
| 7 | 77 78 79 | 7 | 77 97 |
| 8 | 8 | 38 78 | |
| 9 | 97 | 9 | 79 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ VŨNG TÀU
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
11: 13 lần
42: 13 lần
92: 13 lần
16: 12 lần
25: 12 lần
58: 12 lần
73: 12 lần
01: 11 lần
78: 11 lần
99: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
49: 2 lần
53: 2 lần
69: 2 lần
81: 2 lần
98: 2 lần
15: 3 lần
26: 3 lần
48: 3 lần
52: 3 lần
79: 3 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
92: 4 ngày
24: 3 ngày
57: 2 ngày
59: 2 ngày
73: 2 ngày
91: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
49: 36 ngày
69: 33 ngày
74: 27 ngày
02: 26 ngày
52: 26 ngày
39: 22 ngày
76: 19 ngày
21: 16 ngày
46: 16 ngày
79: 16 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
1: 83 lần
2: 78 lần
0: 76 lần
7: 74 lần
9: 73 lần
4: 70 lần
5: 69 lần
6: 68 lần
3: 66 lần
8: 63 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
2: 86 lần
7: 83 lần
4: 74 lần
1: 73 lần
8: 72 lần
5: 71 lần
6: 70 lần
3: 68 lần
0: 65 lần
9: 58 lần
KẾT QUẢ XỔ SỐ VŨNG TÀU
Xổ số Vũng Tàu - XSMN
Thứ 3 - 04/04/2023
| Giải tám | 212121 |
| Giải bảy | 96464964 |
| Giải sáu |
876666766 199696996 462727627 |
| Giải năm | 603434034 |
| Giải tư |
0489090890 2476666766 2294949949 8502626026 3816363163 2023939239 2816161161 |
| Giải ba |
1120707207 9128484284 |
| Giải nhì | 1278080780 |
| Giải nhất | 4855454554 |
| Đặc biệt | 42399595995 |
BẢNG LOTO VŨNG TÀU (04/04/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 80 90 |
| 1 | 1 | 21 61 | |
| 2 | 21 26 27 | 2 | |
| 3 | 34 39 | 3 | 63 |
| 4 | 49 | 4 | 34 54 64 84 |
| 5 | 54 | 5 | 95 |
| 6 | 61 63 64 66 66 | 6 | 26 66 66 96 |
| 7 | 7 | 07 27 | |
| 8 | 80 84 | 8 | |
| 9 | 90 95 96 | 9 | 39 49 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ VŨNG TÀU
Xổ số Vũng Tàu - XSMN
Thứ 3 - 28/03/2023
| Giải tám | 878787 |
| Giải bảy | 85757857 |
| Giải sáu |
639292392 847676476 641515415 |
| Giải năm | 874040740 |
| Giải tư |
7311414114 2344949449 1687272872 5774444744 2065454654 5584242842 5460707607 |
| Giải ba |
1249393493 7237474374 |
| Giải nhì | 6795858958 |
| Giải nhất | 3798686986 |
| Đặc biệt | 41494848948 |
BẢNG LOTO VŨNG TÀU (28/03/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 40 |
| 1 | 14 15 | 1 | |
| 2 | 2 | 42 72 92 | |
| 3 | 3 | 93 | |
| 4 | 40 42 44 48 49 | 4 | 14 44 54 74 |
| 5 | 54 57 58 | 5 | 15 |
| 6 | 6 | 76 86 | |
| 7 | 72 74 76 | 7 | 07 57 87 |
| 8 | 86 87 | 8 | 48 58 |
| 9 | 92 93 | 9 | 49 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ VŨNG TÀU
Xổ số Vũng Tàu - XSMN
Thứ 3 - 21/03/2023
| Giải tám | 070707 |
| Giải bảy | 59191591 |
| Giải sáu |
538585385 558383583 541818418 |
| Giải năm | 688888888 |
| Giải tư |
8427575275 3079191791 7868484684 1441818418 9236767367 7355454554 4284444844 |
| Giải ba |
1823030230 5265858658 |
| Giải nhì | 8901212012 |
| Giải nhất | 1847979479 |
| Đặc biệt | 94431818318 |
BẢNG LOTO VŨNG TÀU (21/03/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 30 |
| 1 | 12 18 18 18 | 1 | 91 91 |
| 2 | 2 | 12 | |
| 3 | 30 | 3 | 83 |
| 4 | 44 | 4 | 44 54 84 |
| 5 | 54 58 | 5 | 75 85 |
| 6 | 67 | 6 | |
| 7 | 75 79 | 7 | 07 67 |
| 8 | 83 84 85 88 | 8 | 18 18 18 58 88 |
| 9 | 91 91 | 9 | 79 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ VŨNG TÀU
Xổ số Vũng Tàu - XSMN
Thứ 3 - 07/03/2023
| Giải tám | 121212 |
| Giải bảy | 65454654 |
| Giải sáu |
798787987 766161661 149090490 |
| Giải năm | 426868268 |
| Giải tư |
6043232432 4278686786 8656666566 5346969469 3291515915 9097171971 7904242042 |
| Giải ba |
8429595295 8743131431 |
| Giải nhì | 0892222922 |
| Giải nhất | 0303131031 |
| Đặc biệt | 27189292892 |
BẢNG LOTO VŨNG TÀU (07/03/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 90 | |
| 1 | 12 15 | 1 | 31 31 61 71 |
| 2 | 22 | 2 | 12 22 32 42 92 |
| 3 | 31 31 32 | 3 | |
| 4 | 42 | 4 | 54 |
| 5 | 54 | 5 | 15 95 |
| 6 | 61 66 68 69 | 6 | 66 86 |
| 7 | 71 | 7 | 87 |
| 8 | 86 87 | 8 | 68 |
| 9 | 90 92 95 | 9 | 69 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ VŨNG TÀU
Xổ số Vũng Tàu - XSMN
Thứ 3 - 28/02/2023
| Giải tám | 585858 |
| Giải bảy | 41414414 |
| Giải sáu |
467676676 854242542 025454254 |
| Giải năm | 170505705 |
| Giải tư |
0210101101 4963636636 9692828928 9374646746 4230909309 9412525125 5407272072 |
| Giải ba |
8931414314 1651111511 |
| Giải nhì | 9782828828 |
| Giải nhất | 2099898998 |
| Đặc biệt | 95741111411 |
BẢNG LOTO VŨNG TÀU (28/02/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 05 09 | 0 | |
| 1 | 11 11 14 14 | 1 | 01 11 11 |
| 2 | 25 28 28 | 2 | 42 72 |
| 3 | 36 | 3 | |
| 4 | 42 46 | 4 | 14 14 54 |
| 5 | 54 58 | 5 | 05 25 |
| 6 | 6 | 36 46 76 | |
| 7 | 72 76 | 7 | |
| 8 | 8 | 28 28 58 98 | |
| 9 | 98 | 9 | 09 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ VŨNG TÀU
Xổ số Vũng Tàu - XSMN
Thứ 3 - 21/02/2023
| Giải tám | 747474 |
| Giải bảy | 74949749 |
| Giải sáu |
393232932 873030730 622323223 |
| Giải năm | 204949049 |
| Giải tư |
0569090690 9195656956 5023636236 6204848048 4249393493 3775050750 3004141041 |
| Giải ba |
2454444544 8771818718 |
| Giải nhì | 2556666566 |
| Giải nhất | 3516868168 |
| Đặc biệt | 38978686786 |
BẢNG LOTO VŨNG TÀU (21/02/2023)
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 30 50 90 | |
| 1 | 18 | 1 | 41 |
| 2 | 23 | 2 | 32 |
| 3 | 30 32 36 | 3 | 23 93 |
| 4 | 41 44 48 49 49 | 4 | 44 74 |
| 5 | 50 56 | 5 | |
| 6 | 66 68 | 6 | 36 56 66 86 |
| 7 | 74 | 7 | |
| 8 | 86 | 8 | 18 48 68 |
| 9 | 90 93 | 9 | 49 49 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ VŨNG TÀU
10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
11: 13 lần
42: 13 lần
92: 13 lần
16: 12 lần
25: 12 lần
58: 12 lần
73: 12 lần
01: 11 lần
78: 11 lần
99: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
49: 2 lần
53: 2 lần
69: 2 lần
81: 2 lần
98: 2 lần
15: 3 lần
26: 3 lần
48: 3 lần
52: 3 lần
79: 3 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
92: 4 ngày
24: 3 ngày
57: 2 ngày
59: 2 ngày
73: 2 ngày
91: 2 ngày
Những bộ số không ra liên tiếp (Lô khan)
49: 36 ngày
69: 33 ngày
74: 27 ngày
02: 26 ngày
52: 26 ngày
39: 22 ngày
76: 19 ngày
21: 16 ngày
46: 16 ngày
79: 16 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
1: 83 lần
2: 78 lần
0: 76 lần
7: 74 lần
9: 73 lần
4: 70 lần
5: 69 lần
6: 68 lần
3: 66 lần
8: 63 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
2: 86 lần
7: 83 lần
4: 74 lần
1: 73 lần
8: 72 lần
5: 71 lần
6: 70 lần
3: 68 lần
0: 65 lần
9: 58 lần
